zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

ASUS ROG Zephyrus G14 GA401II-HE154T

Thương hiệu: ASUS
Mã Sản phẩm: GA401II-HE154T
34.990.000 ₫
(Đã bao gồm VAT)
Bảo hành: 24 tháng. (Quy định bảo hành)
Tùy chọn sản phẩm: Xám đậm, 14", R7-4800HS, 16GB, 512GB SSD, GTX 1650Ti, Anime Matrix, Full HD,
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc) 

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU AMD Ryzen™ Processors
Loại CPU AMD Ryzen™ 7 4800HS
Số nhân / luồng 8 nhân 16 luồng
L3 Cache 8 MB
Tốc độ CPU 2.9 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 4.2 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 14-inch
Độ phân giải FHD (1920 x 1080)
Công nghệ màn hình IPS-level panel, 60Hz, 100% sRGB, Pantone® Validated
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD 512 GB M.2 NVMe PCIe 3.0
RAM 16 GB (8GB + 8 GB Onboard)
Loại RAM DDR4
Số khe cắm RAM 1 khe
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 40 GB
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti 4GB GDDR6
Thiết kế Card card rời
Công nghệ âm thanh
  • 2 x 2.5W speakers with Smart AMP technology
  • 2 x 0.7W tweeter, Array Microphones
  • With Dolby Atmos technology
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
VR Ready
Kết nối không dây
  • Intel® Wi-Fi 6 with Gig+ performance (802.11ax)
  • Bluetooth 5.0
Loại bàn phím
  • Backlit chicklet keyboard
  • Hot keys: Volume up / Volume down / Microphone mute / ROG Armoury Crate
  • N key rollover
Đèn bàn phím
USB 3.0 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
USB-C 3.1
  • 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C with DisplayPort™ 1.4 and Power Delivery
  • 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C
HDMI 1 x HDMI 2.0b
3.5mm Audio Jack 1 x 3.5mm headphone and microphone combo jack
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 10 SL
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 1.7 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 324 x 222 x 19.9 mm
Pin
Thông tin Pin
  • 4 cell 76WHr
  • Support Type-C PD 3.0 up to 65W
ASUS ROG Zephyrus G14 GA401II-HE154T
34.990.000 ₫
Thay đổi thuộc tính
Sản phẩm cùng tầm giá

VGS Imperium - i7-9750H | 16GB | 512GB SSD | RTX2060 Black

35.400.000 ₫
  • Màn hình 15.6" FHD IPS 144Hz
  • CPU: i7-9750H
  • RAM: 16GB
  • SSD: 512GB
  • VGA: RTX 2060
  • Nặng: 1.85kg
So sánh chi tiết

Dell G5 15 5500 - i7-10750H | 8GB | 512GB SSD | RTX 2060

34.490.000 ₫
  • Màn hình: 15.6" FHD 300hz
  • CPU: i7-10750H
  • RAM: 2 x 4GB
  • SSD: 512GB
  • VGA: RTX 2060
  • Nặng: 2.34 kg
  • FingerPrint
So sánh chi tiết

ASUS ROG Strix G17 G712L-UEV075T

34.990.000 ₫
  • Màn hình 17.3" IPS 144Hz
  • CPU: i7-10750H
  • RAM: 8GB
  • SSD: 512GB
  • VGA: GTX 1660Ti
  • Nặng: 2.85kg
So sánh chi tiết

ASUS ROG Zephyrus G14 GA401II-HE155T

34.990.000 ₫
  • Màn hình: 14" FHD 120Hz
  • CPU: Ryzen 7 4800HS
  • RAM: 16 GB
  • SSD: 512GB
  • VGA: GTX 1650Ti
  • Nặng: 1.7kg
So sánh chi tiết
Thông số kỹ thuật
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU AMD Ryzen™ Processors
Loại CPU AMD Ryzen™ 7 4800HS
Số nhân / luồng 8 nhân 16 luồng
L3 Cache 8 MB
Tốc độ CPU 2.9 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 4.2 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 14-inch
Độ phân giải FHD (1920 x 1080)
Công nghệ màn hình IPS-level panel, 60Hz, 100% sRGB, Pantone® Validated
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD 512 GB M.2 NVMe PCIe 3.0
RAM 16 GB (8GB + 8 GB Onboard)
Loại RAM DDR4
Số khe cắm RAM 1 khe
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 40 GB
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti 4GB GDDR6
Thiết kế Card card rời
Công nghệ âm thanh
  • 2 x 2.5W speakers with Smart AMP technology
  • 2 x 0.7W tweeter, Array Microphones
  • With Dolby Atmos technology
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
VR Ready
Kết nối không dây
  • Intel® Wi-Fi 6 with Gig+ performance (802.11ax)
  • Bluetooth 5.0
Loại bàn phím
  • Backlit chicklet keyboard
  • Hot keys: Volume up / Volume down / Microphone mute / ROG Armoury Crate
  • N key rollover
Đèn bàn phím
USB 3.0 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
USB-C 3.1
  • 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C with DisplayPort™ 1.4 and Power Delivery
  • 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C
HDMI 1 x HDMI 2.0b
3.5mm Audio Jack 1 x 3.5mm headphone and microphone combo jack
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 10 SL
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 1.7 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 324 x 222 x 19.9 mm
Pin
Thông tin Pin
  • 4 cell 76WHr
  • Support Type-C PD 3.0 up to 65W
Sản phẩm tương tự