zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

Garmin Fenix Chronos - Stainless Steel

Thương hiệu: Garmin
Mã Sản phẩm:
28.000.000 ₫
Bảo hành: 12 tháng. (Quy định bảo hành)
Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn NSX tại các trung tâm bảo hành FPT Service toàn quốc . Đổi mới trong 15 ngày đầu nếu bị lỗi phần cứng NSX.
Nguyên hộp
Nguyên hộp
Fenix Chronos *1 Cáp sạc *1 Ac power *1 Sách hướng dẫn sử dụng *1
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày (Toàn quốc)

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Được chế tác từ vật liệu cao cấp được dùng ở các món đồ trang sức, Fenix Chronos là chiếc đồng hồ Garmin đầu tiên kết hợp phần vỏ kim loại bền bỉ (bao gồm GPS và GLONASS ở phần benzel) với các tính năng định vị ngoài trời và theo dõi luyện tập tiên tiến. Những tính năng này bao gồm công nghệ đo nhịp tim Elevate, theo dõi hoạt động hàng ngày, hiển thị thông báo thông minh, cấu hình luyện tập và nhiều hơn thế nữa. Hiệu năng cao cùng với thiết kế tinh xảo sẽ phù hợp với phong cách của bạn ở bất kỳ nơi nào, bất kỳ lúc nào.

Thiết kế tinh tế kết hợp hiệu năng cao

Fenix Chronos có 3 phong cách: thép với dây da cổ điển, thép với dây thép không rỉ và titanium với dây titanium hybird. Mỗi loại đều được trang bị công nghệ GPS và vệ tinh GLONASS tiên tiến, chức năng thông minh, vật liệu cao cấp, phong cách, cùng với đó là những tính năng hỗ trợ luyện tập ngoài trời. Tất cả đã khiến cho Fenix Chronos trở nên khác biệt so với những đồng hồ xa xỉ khác trên thị trường. Mặt kính sapphire cho độ cứng bền bỉ và khả năng chống trầy xước. Ngoài ra, công nghệ màn hình Garmin Chroma Display với đèn nền LED, độ chi tiết cao, màu sắc đầy đủ, 

cho khả năng đọc xuất sắc ở mọi điều kiện ánh sáng môi trường. Fenix Chronos có khả năng chống nước ở độ sâu 100m, pin lên đến 25 giờ với chế độ UltraTrac, 13 khi bật GPS và lên đến 1 tuần khi ở chế độ smartwatch (tất cả đều tuỳ thuộc vào hiệu chỉnh hệ thống). Bên cạnh đó, Fenix Chronos còn cho phép người dùng truy cập vào cửa hàng Connect IQ để tuỳ chỉnh mặt đồng hồ, các loại dữ liệu cũng như tải về các ứng dụng, widget.

Công nghệ đo nhịp tim

Fenix Chronos được trang bị công nghệ đo nhịp tim Elevate, cho phép người dùng biết được tình trạng sức khoẻ, tim mà không cần 

đeo dây chuyên dụng. Ngoài ra, đồng hồ còn có khả năng đếm số bước chạy, quản lý giấc ngủ, cung cấp thông tin lượng calories bị đốt cháy, cường độ tập luyện của các môn thể thao ngoài trời.

Luôn kết nối

Hệ thống thông báo thông minh cho phép Fenix Chronos nhận email, tin nhắn, các cảnh báo - cho dù bạn có đang đi trên đường hay đang đánh golf. Đồng hồ sẽ nhận tín hiệu không dây từ smartphone và sẽ cho người dùng biết khi nào có tin nhắn bằng việc hiển thị nội dung trên màn hình. Những tính năng khác như khả năng tự động tải dữ liệu lên cộng đồng Garmin Connect, theo dõi theo thời gian thực, chia sẻ qua mạng xã hội thông qua Garmin Connect và bộ ứng dụng Garmin Connect Mobile.

Số liệu thống kê hiệu năng

Mỗi chiếc đồng hồ Garmin Chronos đều được tích hợp những tính năng hỗ trợ luyện tập phức tạp để giúp quản lý cơ thể và hiệu năng tập luyện của người dùng. Những thông số Training Status và Training Effect sẽ cho người sử dụng biết những lợi ích của chuyển hoá yếm khí và chuyển hoá hiếu khí của việc tập luyện, từ đó người dùng sẽ biết được việc tập luyện của mình có hiệu quả cao hay không, bạn cũng có thể chia sẻ kết quả với những người tập chung. Chronos cũng có thể dự đoán chỉ số VO2max, bao gồm việc theo dõi tốc độ chạy, nhịp tim mỗi phút, sự thay đổi nhịp tim, để ước tính lượng oxygen tối đa mà người dùng tiêu thụ mỗi phút. Garmin Chronos cũng đưa ra khoảng thời gian cần hồi phục, dự đoán thời gian hoàn thành một lần chạy hợp lý dựa vào chỉ số VO2max.

Tăng cường khả năng luyện tập với nhiều số liệu

  • Dữ liệu thu được trên Garmin Chronos có thể giúp bạn tăng cường khả năng luyện tập, hiệu năng nhờ vào:
  • Tỷ lệ và sự dao động dọc: Độ nảy của bước chân trong quá trình chạy, và chỉ số cho biết độ dài sải chân lý tưởng
  • Sự cân bằng và thời gian tiếp xúc mặt đất: Cho biết khoảng thời gian đôi chân của người dùng ở trên mặt đất, từ đó cho phép kiểm tra sự cân bằng trong quá trình chạy
  • Đo số bước mỗi phút
  • Đo chiều dài sải chân

Các số liệu sinh lý học tính toán nhịp tim sẽ cung cấp một số thông tin như:

  • Mức độ căng thẳng: Fenix Chronos sẽ tính toán sự thay đổi nhịp tim khi đang đứng yên, trong 3 phút, từ đó cung cấp mức độ căng thẳng ước tính. Thang đo là từ 1 đến 100, chỉ số càng thấp cho thấy mức độ căng thẳng thấp.
  • Điều kiện tập luyện: Sau mỗi 6 đến 20 phút, Chronos sẽ so sánh điều kiện tập luyện hiện giờ với các mức trung bình của bản thân.
  • Ngưỡng lactace: Dựa vào thông số phân tích tốc độ và nhịp tim, Chronos sẽ dự đoán điểm nào trên cơ bắp bắt đầu nhanh chóng mệt mỏi.

Cấu hình hỗ trợ bơi lội, trượt tuyết, những môn thể thao dưới nước, Golf và nhiều hơn thế

Ngoài các chức năng hỗ trợ việc chạy, Chronos cũng có nhiều chức năng hỗ trợ các hoạt động bơi lội, trượt tuyết, golf và những mông thể thao dưới nước như chèo thuyền. Với những người mang đi bơi lội, Fenix 5 sẽ theo dõi khoảng cách, tốc độ, kiểu bơi và nhiều hơn nữa. Với trượt tuyết, Chronos sẽ đo khoảng cách, tốc độ, trượt dốc. Với Golf, Chronos sẽ cung cấp số liệu đo chiều dài phía trước, sau và giữa của sân golf với các thông số Green View, AutoShot. Chronos cũng có thể sử dụng ngay cả khi bạn đang đeo găng tay, bạn có thể tận dụng Chronos để điều khiển không dây VIRB action camera hay điều chỉnh nhạc từ smartphone.

Định vị

Mỗi loại Chronos cung cấp cho người dùng sự định vị toàn diện, theo dõi để hướng dẫn người sử dụng đi vào hoặc thoát ra những con đường mòn nhờ vào GPS và ABC (đo chiều cao, đo khí áp và la bàn). Bên cạnh đó, tính năng TracBack sẽ giúp người dùng định hướng quay trở lại điểm bắt đầu với cùng lộ trình. Các cảm biến tích hợp cũng cung cấp các thông tin liên quan đến độ cao, thay đổi thời tiết. Công nghệ GPS sẽ tạo ra một thanh điều hướng mỗi khi người dùng di chuyển, công nghệ này sẽ cho phép người dùng đánh dấu vị trí, ví dụ như nơi bắt đầu/kết thúc, đánh dấu những điểm quan trọng, xe cộ hay các nơi đặc biệt. Với Chronos, người dùng có thể tạo và theo dõi tiến trình hoạt động.

Cảm biến đo khí áp, đo chiều cao và la bàn

Fenix Chronos được trang bị cảm biến ABC (đo chiều cao, đo khí áp và la bàn), cung cấp các thông tin liên quan, thông tin theo thời gian thực một cách chính xác. Cảm biến đo chiều cao tích hợp bên trong giúp người dùng theo dõi chính xác quá trình leo lên và leo xuống núi, trong khi đó cảm biến đo khí áp dự đoán sự thay đổi của môi trường nhờ vào đo áp suất không khí. Chronos cũng tự động điều chỉnh các cảm biến ABC bằng việc sử dụng bộ thu GPS, đồng hồ cũng tự động thiết lập thời gian dựa vào vị trí hiện tại. Để có thể đo nhiệt độ bên ngoài một cách chính xác, Chronos nên được kết nối với cảm biến đo nhiệt tempe cũng từ Garmin.

Garmin Fenix Chronos - Stainless Steel
28.000.000 ₫
Tổng quan
Mặt kính sapphire crystal
Viền Bezel stainless steel
Chất liệu thân máy stainless steel
Dây stainless steel
Kích thước vật lý 49 x 49 x 15 mm
Trọng lượng 186 g
Màn hình hiển thị sunlight-visible, transflective memory-in-pixel (MIP)
Chuẩn chống nước 10 ATM
Màn hình chống chói
Kích thước màn hình 1.2” (30.4 mm) diameter
Màn hình màu
Độ phân giải màn hình 218 x 218 pixels
Pin
  • Chế độ Smartwatch : Lên tới 8 ngày
  • Chế độ GPS : Lên tới 13 giở sử dụng liên tục
  • Chế độ UltraTrac™ : Lên tới 25 giờ sử dụng không sử dụng cảm biến đo nhịp tim
Bộ nhớ / Lịch sử 64 MB
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
Chronograph
GPS Time Sync
Automatic daylight saving time
Báo thức
Timer
Stopwatch
Thời gian bình minh / hoàng hôn
Tạo mặt đồng hồ với Face It™
Cảm biến
GPS
GLONASS
Garmin Elevate™ wrist heart rate monitor
Áp suất kế
Cảm biến độ cao
La bàn
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Kết nối Bluetooth® Smart and ANT+®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Smart calendar
Weather
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™, Windows®
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Đếm bước
Move bar (hiển thị trên thiết bị sau một thời gian không hoạt động; đi bộ một vài phút để thiết lập lại nó)
Auto goal (học mức độ hoạt động của bạn và chỉ định một mục tiêu bước hàng ngày)
Đo giấc ngủ (học mức độ hoạt động của bạn và chỉ định một mục tiêu bước hàng ngày)
Năng lượng tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Distance traveled ( quãng đường đi được )
Intensity minutes
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất Có ( trong App )
Thể dục / thể hình
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Indoor Rowing
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Màn hình tùy chỉnh
Tự do tùy chỉnh hoạt động thể thao
Dừng tự động® (tạm dừng và tiếp tục đếm thời gian dựa trên tốc độ)
Tập thể hình nâng cao
Tải các kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® ( tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự động lặp ( Tự lặp lại vòng chạy )
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Đường chạy ảo
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
V02 max
Training Status ( Để bạn thấy được hiệu quả của việc luyện tập bằng cách theo dõi lịch sử luyện tập của bạn và xu hướng về mức độ thể chất )
Training Load (Tổng hợp các bài tập rèn luyện trong suốt một tuần, phân tích kĩ lưỡng, chi tiết và đưa ra giải pháp tốt hơn cho các bài tập rèn luyện tiếp theo trong tuần tới.)
Tranning effect ( khi không có đủ oxy )
Tranning effect ( quá trình sản sinh năng lượng khi có đầy đủ oxy )
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Báo cáo thời gian/ khoảng cách ( kích hoạt thông báo khi bạn đạt được mục tiêu)
Thi đua hoạt động
Tạo điều hướng
Segments (Live, Garmin)
LiveTrack
LiveTrack theo nhóm
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Auto scroll
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng chơi Golf
Yardage to F/M/B (distance to front, middle and back of green)
Yardage to layups/doglegs
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân) Manual
Bảng hoạt động (strokes, putts per round, greens and fairways hit and average shot distance)
Garmin AutoShot™
Tự ghim vị trí cây
Khóa các mục tiêu nguy hiểm
Tương thích TruSwing™
Round timer/odometer
Tính năng hoạt động ngoài trời
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Mountain Biking, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Jumpmaster, Tactical
Dẫn đường theo điểm đầu và cuối
Breadcumb trail thời gian thực
Back to start
TracBack®
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Tự động đo độ cao đường mòn
Vertical speed
Total ascent/descent
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực Có (dùng với Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá Có (dùng với Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng Có (dùng với Connect IQ™)
Toạ độ theo hình vuông
Tính năng đạp xe
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking
Courses (thi đua với hoạt động trước đó)
Bike lap and lap maximum power (with power sensor)
Thi đua hoạt động
Time/distance alerts (triggers alarm when you reach goal)
Interval training
Strava features (Beacon, live segments)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (power meter)
Power meter compatible (displays power data from compatible third-party ANT+™-enabled power meters)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ với cảm biến Speed và Cadence ( tương thích với Sensor ) Có ( ANT )
Tính năng bơi lội
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Tự động phát hiện kiểu bơi ( Bơi tự do, bơi ngửa , bơi sải , bơi bướm )
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Tính số lần đổi động tác
Các chỉ số khi bơi ngoài trời (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Cự ly bơi ngoài trời
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ,các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) Có ( sử dụng với HRM-Tri™ hoặc HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
Thiết lập lại dữ liệu chạy trước đó
GPS-cự ly chạy, thời gian và tốc độ chạy
Biểu đồ cường độ chạy
Các phép đo sinh lý học
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) Có ( sử dụng với các thiết bị bỗ trợ tương thích )
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Indoor Running, Trail Running
Vertical oscillation and ratio ( Đo tỉ lệ dao động dọc và chỉ số dao động dọc ) Có ( sử dụng với các thiết bị bỗ trợ tương thích )
Ground contact time và balance ( Thời gian tiếp đất và độ cân bằng ) Có ( sử dụng với các thiết bị bỗ trợ tương thích )
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) Có ( sử dụng với các thiết bị bỗ trợ tương thích )
Chu kỳ chạy
Dự đoán đường chạy
Foot pod capable
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Phát sóng dữ liệu nhịp tim đến các thiết bị hỗ trợ
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra HRV Stress ( giúp bạn dự đoán được mức độ sẵn sàng của cơ thể trước khi bạn bắt đầu bài chạy bộ của mình, được tính toán dựa trên kết quả của 3 phút đầu khởi động và chia theo cấp độ từ 1 đến 100 Có ( sử dụng với các thiết bị tương thích )
Đo nhịp tim trong khi bơi lội Có (sử dụng với HRM-Tri™ hoặc HRM-Swim™)
% HRR
Sản phẩm cùng tầm giá
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Mặt kính sapphire crystal
Viền Bezel stainless steel
Chất liệu thân máy stainless steel
Dây stainless steel
Kích thước vật lý 49 x 49 x 15 mm
Trọng lượng 186 g
Màn hình hiển thị sunlight-visible, transflective memory-in-pixel (MIP)
Chuẩn chống nước 10 ATM
Màn hình chống chói
Kích thước màn hình 1.2” (30.4 mm) diameter
Màn hình màu
Độ phân giải màn hình 218 x 218 pixels
Pin
  • Chế độ Smartwatch : Lên tới 8 ngày
  • Chế độ GPS : Lên tới 13 giở sử dụng liên tục
  • Chế độ UltraTrac™ : Lên tới 25 giờ sử dụng không sử dụng cảm biến đo nhịp tim
Bộ nhớ / Lịch sử 64 MB
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
Chronograph
GPS Time Sync
Automatic daylight saving time
Báo thức
Timer
Stopwatch
Thời gian bình minh / hoàng hôn
Tạo mặt đồng hồ với Face It™
Cảm biến
GPS
GLONASS
Garmin Elevate™ wrist heart rate monitor
Áp suất kế
Cảm biến độ cao
La bàn
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Kết nối Bluetooth® Smart and ANT+®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Smart calendar
Weather
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™, Windows®
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Đếm bước
Move bar (hiển thị trên thiết bị sau một thời gian không hoạt động; đi bộ một vài phút để thiết lập lại nó)
Auto goal (học mức độ hoạt động của bạn và chỉ định một mục tiêu bước hàng ngày)
Đo giấc ngủ (học mức độ hoạt động của bạn và chỉ định một mục tiêu bước hàng ngày)
Năng lượng tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Distance traveled ( quãng đường đi được )
Intensity minutes
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất Có ( trong App )
Thể dục / thể hình
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Indoor Rowing
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Màn hình tùy chỉnh
Tự do tùy chỉnh hoạt động thể thao
Dừng tự động® (tạm dừng và tiếp tục đếm thời gian dựa trên tốc độ)
Tập thể hình nâng cao
Tải các kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® ( tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự động lặp ( Tự lặp lại vòng chạy )
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Đường chạy ảo
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
V02 max
Training Status ( Để bạn thấy được hiệu quả của việc luyện tập bằng cách theo dõi lịch sử luyện tập của bạn và xu hướng về mức độ thể chất )
Training Load (Tổng hợp các bài tập rèn luyện trong suốt một tuần, phân tích kĩ lưỡng, chi tiết và đưa ra giải pháp tốt hơn cho các bài tập rèn luyện tiếp theo trong tuần tới.)
Tranning effect ( khi không có đủ oxy )
Tranning effect ( quá trình sản sinh năng lượng khi có đầy đủ oxy )
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Báo cáo thời gian/ khoảng cách ( kích hoạt thông báo khi bạn đạt được mục tiêu)
Thi đua hoạt động
Tạo điều hướng
Segments (Live, Garmin)
LiveTrack
LiveTrack theo nhóm
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Auto scroll
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng chơi Golf
Yardage to F/M/B (distance to front, middle and back of green)
Yardage to layups/doglegs
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân) Manual
Bảng hoạt động (strokes, putts per round, greens and fairways hit and average shot distance)
Garmin AutoShot™
Tự ghim vị trí cây
Khóa các mục tiêu nguy hiểm
Tương thích TruSwing™
Round timer/odometer
Tính năng hoạt động ngoài trời
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Mountain Biking, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Jumpmaster, Tactical
Dẫn đường theo điểm đầu và cuối
Breadcumb trail thời gian thực
Back to start
TracBack®
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Tự động đo độ cao đường mòn
Vertical speed
Total ascent/descent
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực Có (dùng với Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá Có (dùng với Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng Có (dùng với Connect IQ™)
Toạ độ theo hình vuông
Tính năng đạp xe
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking
Courses (thi đua với hoạt động trước đó)
Bike lap and lap maximum power (with power sensor)
Thi đua hoạt động
Time/distance alerts (triggers alarm when you reach goal)
Interval training
Strava features (Beacon, live segments)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (power meter)
Power meter compatible (displays power data from compatible third-party ANT+™-enabled power meters)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ với cảm biến Speed và Cadence ( tương thích với Sensor ) Có ( ANT )
Tính năng bơi lội
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Tự động phát hiện kiểu bơi ( Bơi tự do, bơi ngửa , bơi sải , bơi bướm )
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Tính số lần đổi động tác
Các chỉ số khi bơi ngoài trời (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Cự ly bơi ngoài trời
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ,các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) Có ( sử dụng với HRM-Tri™ hoặc HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
Thiết lập lại dữ liệu chạy trước đó
GPS-cự ly chạy, thời gian và tốc độ chạy
Biểu đồ cường độ chạy
Các phép đo sinh lý học
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) Có ( sử dụng với các thiết bị bỗ trợ tương thích )
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Indoor Running, Trail Running
Vertical oscillation and ratio ( Đo tỉ lệ dao động dọc và chỉ số dao động dọc ) Có ( sử dụng với các thiết bị bỗ trợ tương thích )
Ground contact time và balance ( Thời gian tiếp đất và độ cân bằng ) Có ( sử dụng với các thiết bị bỗ trợ tương thích )
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) Có ( sử dụng với các thiết bị bỗ trợ tương thích )
Chu kỳ chạy
Dự đoán đường chạy
Foot pod capable
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Phát sóng dữ liệu nhịp tim đến các thiết bị hỗ trợ
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra HRV Stress ( giúp bạn dự đoán được mức độ sẵn sàng của cơ thể trước khi bạn bắt đầu bài chạy bộ của mình, được tính toán dựa trên kết quả của 3 phút đầu khởi động và chia theo cấp độ từ 1 đến 100 Có ( sử dụng với các thiết bị tương thích )
Đo nhịp tim trong khi bơi lội Có (sử dụng với HRM-Tri™ hoặc HRM-Swim™)
% HRR
Sản phẩm tương tự