zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

Garmin MARQ Captain

Thương hiệu: Garmin
Mã Sản phẩm: 010-02006-54
54.990.000 ₫
(Đã bao gồm VAT)
Bảo hành: 12 tháng. (Quy định bảo hành)
Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn NSX tại các trung tâm bảo hành FPT Service toàn quốc . Đổi mới trong 15 ngày đầu nếu bị lỗi phần cứng NSX.
Nguyên hộp
Nguyên hộp
MARQ Captain, Extra black silicone rubber watch strap, USB/charger cable, Documentation
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc)
  • Thanh toán qua VNPAY giảm 5% hóa đơn ( Tối đa 100k ) . Chi tiết 

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Tổng quan
Mặt kính Sapphire
Viền Bezel Titanium/ceramic
Chất liệu thân máy Titanium
QuickFit™ 22mm
Dây Nylon (Jacquard weave)
Kích thước vật lý 46 x 14.7 mm
Trọng lượng 88 g (95 g với dây silicone)
Màn hình hiển thị sunlight-visible, transflective memory-in-pixel (MIP)
Chuẩn chống nước 10 ATM
Màn hình chống chói
Kích thước màn hình 1.2” (30.4 mm)
Màn hình màu
Độ phân giải màn hình 240 x 240 pixels
Pin
  • Smartwatch mode: lên đến 12 ngày
  • GPS mode: lên đến 28 giờ
  • GPS với Music: lên đến 9 giờ
  • UltraTrac™ mode: lên đến 48 giờ
Bộ nhớ / Lịch sử 32 GB
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
Đồng bộ thời gian GPS
Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tự động
Đồng hồ báo thức
Đồng hồ đếm ngược (Timer)
Đồng hồ đếm tới (stopwatch)
Thời điểm mặt trời mọc/mặt trời lặn
Cảm biến
Galileo
Pulse Ox có (với Acclimation)
GPS
GLONASS
Theo dõi nhịp tim ở cổ tay Garmin Elevate
Cảm biến độ cao
La bàn điện tử
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
Bộ lưu trữ nhạc lên đến 2000 bài hát
Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi với tin nhắn (chỉ áp dụng cho Android ™)
Kết nối Bluetooth®, ANT+®, Wi-Fi®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Lịch
Thời tiết
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Garmin Pay™
Các tính năng chèo thuyền
Đường chạy ảo
Đồng hồ đếm ngược
Chế độ hỗ trợ Tack
Tích hợp phong vũ biểu và bảng thủy triều
Anchor Alarm
Autopilot Control có (với thiết bị Garmin Marine tương thích)
Boat Data Streaming có (với thiết bị Garmin Marine tương thích)
Các dữ liệu chèo thuyền hỗ trợ Boating, Sailing, Fishing
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Theo dõi mức độ căng thẳng suốt cả ngày
Công cụ theo dõi năng lượng Body Battery
Đếm bước
Thanh di chuyển (Move bar)
Mục tiêu tự động (Auto goal)
Theo dõi giấc ngủ
Tính toán lượng Calo đã tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Quãng đường đi được (Distance traveled)
Số phút luyện tập tích cực (Intensity minutes)
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất có (trong ứng dụng)
Thể dục / thể hình
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Floor Climbing, Indoor Rowing and Yoga
Tự động đếm
Các bài tập Cardio
Các bài tập thể hình
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Luyện tập ngắt quãng (Interval training)
Ước tính thời gian hoàn tất
Tự động theo dõi hoạt động Multisport
Theo dõi hoạt động Multisport thủ công
Đường dẫn phổ biến của Trendline
Trang dữ liệu có thể tùy chỉnh
Hướng dẫn hành trình
Những tính năng Strava (Beacon, live segments)
Physio TrueUp
Khả năng thích nghi nhiệt độ và độ cao
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Tự do tùy chỉnh hoạt động thể thao
Dừng tự động
Luyện tập nâng cao
Tải các kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® (tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự động lặp ( Tự lặp lại vòng chạy )
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
VO2 tối đa
Trạng thái luyện tập (Training Status)
Cường độ luyện tập (Training Load)
Hiệu quả luyện tập (khi không có đủ oxy)
Hiệu quả luyện tập (khi có đầy đủ oxy)
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Thi đua hoạt động
Segments (Live, Garmin)
LiveTrack theo nhóm
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Di chuyển tự động (Auto scroll)
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm
LiveTrack
Tính năng chơi Golf
Green View với tùy chỉnh vị trí cắm cờ bằng tay
Chướng ngại vật và mục tiêu hành trình có (với nút bấm)
Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
Chiều dài tính bằng yard đến F/M/B
Chiều dài tính bằng yard đến lỗ gôn thẳng/lỗ gôn uốn cong
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân) Tự động
Bảng điểm điện tử
Theo dõi số liệu thống kê (cú đánh mạnh, cú đánh nhẹ mỗi vòng, cú đánh vùng đồi quả và đường lăn bóng)
Garmin AutoShot™
Bản đồ Vector đầy đủ
Khoảng Cách Playslike
Xem khoảng cách bằng cách chọn điểm trên màn hình cảm ứng có (với nút bấm)
Tương thích TruSwing™
Đồng hồ bấm giờ vòng hoạt động/đồng hồ đo hành trình
Tính năng hoạt động ngoài trời
Vị trí XERO™
Lên kế hoạch đường dốc ClimbPro
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Mountain Biking, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Kayaking, Jumpmaster, Tactical
Dẫn đường theo điểm đầu và cuối
Thanh điều hướng theo thời gian thực (Bread crumb trail)
Quay về bắt đầu
TracBack®
Chế độ Around Me
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Tự động đo độ cao đường mòn
Tốc độ dọc
Tổng quãng đường leo dốc/xuống dốc
Bản đồ Topographical được tải trước
Dự đoán độ cao
Khả năng tải được bản đồ
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực có (thông qua Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá có (thông qua Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng có (thông qua Connect IQ™)
Toạ độ theo hình vuông
Tính năng đạp xe
FTP ̣(Công suất ngưỡng chức năng) có (với phụ kiện tương thích)
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking, Triathlon
Courses (thi đua với hoạt động trước đó)
Vòng đạp và công suất tối đa của vòng đạp (với cảm biến công suất)
Thi đua hoạt động
Thông báo thời gian/quãng đường (kích hoạt thông báo khi bạn đạt mục tiêu)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (dụng cụ đo công suất)
Dụng cụ đo công suất tương thích (hiển thị dữ liệu về công suất từ dụng cụ đo công suất được kích hoạt ANT+ của bên thứ ba tương thích)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ cảm biến tốc độ và guồng chân (có cảm biến) có (cảm biến ANT+® và Bluetooth® Smart)
Tính năng bơi lội
Hiệu quả bơi ̣(SWOLF)
Ghi chép luyện tập
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming, Swimming/Running
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Nhận dạng kiểu bơi (Bơi sảI, bơi ngửa, bơi ếch, bơi bướm) (Chỉ dành cho bơi ở hồ bơi)
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Chỉ số bơi ở nguồn nước tự nhiên (khoảng cách, tốc độ, đếm số lần sải tay, khoảng cách sải, lượng calo)
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ,các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) có (với HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
GPS-cự ly chạy, thời gian và tốc độ chạy
Biểu đồ cường độ chạy có (với phụ kiện tương thích)
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) có (với phụ kiện tương thích)
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Treadmill Running, Trail Running, Indoor Track Running
Dao động dọc và tỷ lệ (Vertical oscillation and ratio) có (với phụ kiện tương thích)
Thời gian tiếp đất và sự cân bằng (Ground contact time và balance) có (với phụ kiện tương thích)
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) có (với phụ kiện tương thích)
Dự đoán đường chạy
Thiết bị gắn vào giày phù hợp
Guồng chân (cadence)
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra mức độ căng thẳng qua sự thay đổi nhịp tim có (với phụ kiện tương thích)
Đo nhịp tim trong khi bơi lội có (với HRM™ Tri hoặc HRM™ Swim)
% HRR
Tần số hô hấp (trong khi tập thể dục) có (với phụ kiện tương thích)
Garmin MARQ Captain
54.990.000 ₫
Sản phẩm cùng tầm giá
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Mặt kính Sapphire
Viền Bezel Titanium/ceramic
Chất liệu thân máy Titanium
QuickFit™ 22mm
Dây Nylon (Jacquard weave)
Kích thước vật lý 46 x 14.7 mm
Trọng lượng 88 g (95 g với dây silicone)
Màn hình hiển thị sunlight-visible, transflective memory-in-pixel (MIP)
Chuẩn chống nước 10 ATM
Màn hình chống chói
Kích thước màn hình 1.2” (30.4 mm)
Màn hình màu
Độ phân giải màn hình 240 x 240 pixels
Pin
  • Smartwatch mode: lên đến 12 ngày
  • GPS mode: lên đến 28 giờ
  • GPS với Music: lên đến 9 giờ
  • UltraTrac™ mode: lên đến 48 giờ
Bộ nhớ / Lịch sử 32 GB
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
Đồng bộ thời gian GPS
Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tự động
Đồng hồ báo thức
Đồng hồ đếm ngược (Timer)
Đồng hồ đếm tới (stopwatch)
Thời điểm mặt trời mọc/mặt trời lặn
Cảm biến
Galileo
Pulse Ox có (với Acclimation)
GPS
GLONASS
Theo dõi nhịp tim ở cổ tay Garmin Elevate
Cảm biến độ cao
La bàn điện tử
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
Bộ lưu trữ nhạc lên đến 2000 bài hát
Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi với tin nhắn (chỉ áp dụng cho Android ™)
Kết nối Bluetooth®, ANT+®, Wi-Fi®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Lịch
Thời tiết
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Garmin Pay™
Các tính năng chèo thuyền
Đường chạy ảo
Đồng hồ đếm ngược
Chế độ hỗ trợ Tack
Tích hợp phong vũ biểu và bảng thủy triều
Anchor Alarm
Autopilot Control có (với thiết bị Garmin Marine tương thích)
Boat Data Streaming có (với thiết bị Garmin Marine tương thích)
Các dữ liệu chèo thuyền hỗ trợ Boating, Sailing, Fishing
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Theo dõi mức độ căng thẳng suốt cả ngày
Công cụ theo dõi năng lượng Body Battery
Đếm bước
Thanh di chuyển (Move bar)
Mục tiêu tự động (Auto goal)
Theo dõi giấc ngủ
Tính toán lượng Calo đã tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Quãng đường đi được (Distance traveled)
Số phút luyện tập tích cực (Intensity minutes)
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất có (trong ứng dụng)
Thể dục / thể hình
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Floor Climbing, Indoor Rowing and Yoga
Tự động đếm
Các bài tập Cardio
Các bài tập thể hình
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Luyện tập ngắt quãng (Interval training)
Ước tính thời gian hoàn tất
Tự động theo dõi hoạt động Multisport
Theo dõi hoạt động Multisport thủ công
Đường dẫn phổ biến của Trendline
Trang dữ liệu có thể tùy chỉnh
Hướng dẫn hành trình
Những tính năng Strava (Beacon, live segments)
Physio TrueUp
Khả năng thích nghi nhiệt độ và độ cao
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Tự do tùy chỉnh hoạt động thể thao
Dừng tự động
Luyện tập nâng cao
Tải các kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® (tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự động lặp ( Tự lặp lại vòng chạy )
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
VO2 tối đa
Trạng thái luyện tập (Training Status)
Cường độ luyện tập (Training Load)
Hiệu quả luyện tập (khi không có đủ oxy)
Hiệu quả luyện tập (khi có đầy đủ oxy)
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Thi đua hoạt động
Segments (Live, Garmin)
LiveTrack theo nhóm
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Di chuyển tự động (Auto scroll)
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm
LiveTrack
Tính năng chơi Golf
Green View với tùy chỉnh vị trí cắm cờ bằng tay
Chướng ngại vật và mục tiêu hành trình có (với nút bấm)
Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
Chiều dài tính bằng yard đến F/M/B
Chiều dài tính bằng yard đến lỗ gôn thẳng/lỗ gôn uốn cong
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân) Tự động
Bảng điểm điện tử
Theo dõi số liệu thống kê (cú đánh mạnh, cú đánh nhẹ mỗi vòng, cú đánh vùng đồi quả và đường lăn bóng)
Garmin AutoShot™
Bản đồ Vector đầy đủ
Khoảng Cách Playslike
Xem khoảng cách bằng cách chọn điểm trên màn hình cảm ứng có (với nút bấm)
Tương thích TruSwing™
Đồng hồ bấm giờ vòng hoạt động/đồng hồ đo hành trình
Tính năng hoạt động ngoài trời
Vị trí XERO™
Lên kế hoạch đường dốc ClimbPro
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Mountain Biking, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Kayaking, Jumpmaster, Tactical
Dẫn đường theo điểm đầu và cuối
Thanh điều hướng theo thời gian thực (Bread crumb trail)
Quay về bắt đầu
TracBack®
Chế độ Around Me
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Tự động đo độ cao đường mòn
Tốc độ dọc
Tổng quãng đường leo dốc/xuống dốc
Bản đồ Topographical được tải trước
Dự đoán độ cao
Khả năng tải được bản đồ
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực có (thông qua Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá có (thông qua Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng có (thông qua Connect IQ™)
Toạ độ theo hình vuông
Tính năng đạp xe
FTP ̣(Công suất ngưỡng chức năng) có (với phụ kiện tương thích)
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking, Triathlon
Courses (thi đua với hoạt động trước đó)
Vòng đạp và công suất tối đa của vòng đạp (với cảm biến công suất)
Thi đua hoạt động
Thông báo thời gian/quãng đường (kích hoạt thông báo khi bạn đạt mục tiêu)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (dụng cụ đo công suất)
Dụng cụ đo công suất tương thích (hiển thị dữ liệu về công suất từ dụng cụ đo công suất được kích hoạt ANT+ của bên thứ ba tương thích)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ cảm biến tốc độ và guồng chân (có cảm biến) có (cảm biến ANT+® và Bluetooth® Smart)
Tính năng bơi lội
Hiệu quả bơi ̣(SWOLF)
Ghi chép luyện tập
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming, Swimming/Running
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Nhận dạng kiểu bơi (Bơi sảI, bơi ngửa, bơi ếch, bơi bướm) (Chỉ dành cho bơi ở hồ bơi)
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Chỉ số bơi ở nguồn nước tự nhiên (khoảng cách, tốc độ, đếm số lần sải tay, khoảng cách sải, lượng calo)
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ,các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) có (với HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
GPS-cự ly chạy, thời gian và tốc độ chạy
Biểu đồ cường độ chạy có (với phụ kiện tương thích)
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) có (với phụ kiện tương thích)
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Treadmill Running, Trail Running, Indoor Track Running
Dao động dọc và tỷ lệ (Vertical oscillation and ratio) có (với phụ kiện tương thích)
Thời gian tiếp đất và sự cân bằng (Ground contact time và balance) có (với phụ kiện tương thích)
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) có (với phụ kiện tương thích)
Dự đoán đường chạy
Thiết bị gắn vào giày phù hợp
Guồng chân (cadence)
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra mức độ căng thẳng qua sự thay đổi nhịp tim có (với phụ kiện tương thích)
Đo nhịp tim trong khi bơi lội có (với HRM™ Tri hoặc HRM™ Swim)
% HRR
Tần số hô hấp (trong khi tập thể dục) có (với phụ kiện tương thích)
Sản phẩm tương tự