zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

Garmin MARQ Golfer

Thương hiệu: Garmin
Mã Sản phẩm: 010-02006-B4
49.990.000 ₫
(Đã bao gồm VAT)
Bảo hành: 36 tháng. (Quy định bảo hành)
Bảo hành 36 tháng theo tiêu chuẩn NSX tại các trung tâm bảo hành FPT Service toàn quốc . Đổi mới trong 15 ngày đầu nếu bị lỗi phần cứng NSX.
Nguyên hộp
Nguyên hộp
MARQ Captain, Extra black silicone rubber watch strap, USB/charger cable, Documentation
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc) 

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Tổng quan
Mặt kính domed sapphire crystal
Viền Bezel Titanium/ceramic
Chất liệu thân máy Titanium
QuickFit™ 22mm
Dây Nylon (Jacquard weave)
Kích thước vật lý 46 x 14.7 mm
Trọng lượng 88 g (95 g với dây silicone)
Màn hình hiển thị sunlight-visible, transflective memory-in-pixel (MIP)
Chuẩn chống nước 10 ATM
Màn hình chống chói
Kích thước màn hình 1.2” (30.4 mm)
Màn hình màu
Độ phân giải màn hình 240 x 240 pixels
Pin
  • Smartwatch mode: lên đến 12 ngày
  • GPS mode: lên đến 28 giờ
  • GPS với Music: lên đến 9 giờ
  • UltraTrac™ mode: lên đến 48 giờ
Bộ nhớ / Lịch sử 32 GB
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
Đồng bộ thời gian GPS
Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tự động
Đồng hồ báo thức
Đồng hồ đếm ngược (Timer)
Đồng hồ đếm tới (stopwatch)
Thời điểm mặt trời mọc/mặt trời lặn
Cảm biến
Galileo
Pulse Ox có (với Acclimation)
GPS
GLONASS
Theo dõi nhịp tim ở cổ tay Garmin Elevate
Cảm biến độ cao
La bàn điện tử
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
Bộ lưu trữ nhạc lên đến 2000 bài hát
Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi với tin nhắn (chỉ áp dụng cho Android ™)
Tiết kiệm pin - đồng hồ năng lượng thấp có thể tùy chỉnh
Kết nối Bluetooth®, ANT+®, Wi-Fi®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Lịch
Thời tiết
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Garmin Pay™
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Theo dõi mức độ căng thẳng suốt cả ngày
Công cụ theo dõi năng lượng Body Battery
Đếm bước
Thanh di chuyển (Move bar)
Mục tiêu tự động (Auto goal)
Theo dõi giấc ngủ
Tính toán lượng Calo đã tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Quãng đường đi được (Distance traveled)
Số phút luyện tập tích cực (Intensity minutes)
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất có (trong ứng dụng)
Thể dục / thể hình
Các bài tập Yoga
Các bài tập thẩm mỹ
On-screen workout animations
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Floor Climbing, Indoor Rowing and Yoga
Tự động đếm số lần lặp lại
Các bài tập Cardio
Các bài tập thể lực
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Luyện tập theo lượt (Interval training)
Ước tính thời gian hoàn tất
Tự động theo dõi hoạt động Multisport
Theo dõi hoạt động Multisport thủ công
Chương trình tạo lập hành trình (chạy bộ / đạp xe)
Đường dẫn phổ biến của Trendline
Trang dữ liệu có thể tùy chỉnh
Thông tin về hoạt động có thể tùy chỉnh
Hướng dẫn hành trình
Những tính năng Strava (Beacon, live segments)
Physio TrueUp
Khả năng thích nghi nhiệt độ và độ cao
Chế độ năng lượng - cài đặt pin hoạt động tùy chỉnh
Lợi ích chính (Hiệu quả luyện tập)
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Dừng tự động (Auto Pause)
Luyện tập nâng cao
Có thể tải về kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® (tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự lặp lại vòng chạy thủ công
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
VO2 tối đa
Trạng thái luyện tập (Training Status)
Cường độ luyện tập (Training Load)
Hiệu quả luyện tập (khi không có đủ oxy)
Hiệu quả luyện tập (khi có đầy đủ oxy)
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Thi đua hoạt động
Segments (Live, Garmin)
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Cuộn tự động (Auto scroll)
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm
Trợ lý sử dụng
Chia sẻ sự kiện trực tiếp
Phát hiện sự cố trong quá trình hoạt động chọn lọc
Nhóm LiveTrack
LiveTrack
Tính năng chơi Golf
Green View với tùy chỉnh vị trí cắm cờ bằng tay
Chướng ngại vật và mục tiêu hành trình có (với nút bấm)
Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
Automatic club tracking compatible (requires accessory)
Tốc độ và hướng gió (yêu cầu kết nối với ứng dụng Golf)
Virtual Caddie
Chiều dài tính bằng yard đến F/M/B
Chiều dài tính bằng yard đến lỗ gôn thẳng/lỗ gôn uốn cong
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân) Tự động
Bảng điểm điện tử
Mục tiêu tùy chọn
Theo dõi số liệu thống kê (cú đánh mạnh, cú đánh nhẹ mỗi vòng, cú đánh vùng đồi quả và đường lăn bóng)
Garmin AutoShot™
Bản đồ Vector đầy đủ
Tự động cập nhật sân bóng
PinPointer
Khoảng Cách Playslike
Xem khoảng cách bằng cách chọn điểm trên màn hình cảm ứng có (với nút bấm)
Tính điểm Handicap
SwingTempo
Luyện tập góc độ đánh
Tương thích TruSwing™
Đồng hồ bấm giờ vòng hoạt động/đồng hồ đo hành trình
Tính năng hoạt động ngoài trời
Vị trí XERO™
Lên kế hoạch đường dốc ClimbPro
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Mountain Biking, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Kayaking, Jumpmaster, Tactical
Điều hướng điểm nối điểm
Thanh điều hướng theo thời gian thực (Bread crumb trail)
Quay về bắt đầu
TracBack®
Chế độ Around Me
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Leo dốc tự động trong chạy địa hình
Tốc độ dọc
Tổng quãng đường leo dốc/xuống dốc
Bản đồ Topographical được tải trước
Biểu đồ cao độ trong tương lai
Khả năng tải được bản đồ
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực có (thông qua Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá có (thông qua Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng có (thông qua Connect IQ™)
Toạ độ theo hình vuông
Tính năng đạp xe
FTP ̣(Công suất ngưỡng chức năng) có (với phụ kiện tương thích)
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking, Triathlon
Hành trình (Courses)
Vòng đạp và công suất tối đa của vòng đạp (với cảm biến công suất)
Thi đua hoạt động
Thông báo thời gian/quãng đường (kích hoạt thông báo khi bạn đạt mục tiêu)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (dụng cụ đo công suất)
Dụng cụ đo công suất tương thích (hiển thị dữ liệu về công suất từ dụng cụ đo công suất được kích hoạt ANT+ của bên thứ ba tương thích)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ cảm biến tốc độ và guồng chân (có cảm biến) có (cảm biến ANT+® và Bluetooth® Smart)
Tính năng bơi lội
Tốc độ bơi tới hạn
Thông báo về số lần và khoảng cách bơi
Bộ đếm giờ nghỉ cơ bản (bắt đầu từ 0)
Tự động nghỉ (Chỉ cho bơi ở bể bơi)
Cảnh báo nhịp độ (chỉ cho bơi ở bể bơi)
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming, Swimming/Running
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Nhận dạng kiểu bơi (Bơi sảI, bơi ngửa, bơi ếch, bơi bướm) (Chỉ dành cho bơi ở hồ bơi)
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Tính số lần đổi động tác
Chỉ số bơi ở nguồn nước tự nhiên (khoảng cách, tốc độ, đếm số lần sải tay, khoảng cách sải, lượng calo)
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ, các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) có (với HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
Quãng đường, thời gian và nhịp độ dựa trên GPS
Biểu đồ cường độ chạy có (với phụ kiện tương thích)
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) có (với phụ kiện tương thích)
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Treadmill Running, Trail Running, Indoor Track Running
Dao động dọc và tỷ lệ (Vertical oscillation and ratio) có (với phụ kiện tương thích)
Thời gian tiếp đất và sự cân bằng (Ground contact time và balance) có (với phụ kiện tương thích)
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) có (với phụ kiện tương thích)
Dự đoán đường chạy
Thiết bị gắn vào giày phù hợp
Guồng chân (Cadence)
Chiến lược nhịp độ PacePro (PacePro™ Pacing Strategies)
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra mức độ căng thẳng qua sự thay đổi nhịp tim có (với phụ kiện tương thích)
% HRR
Tần số hô hấp (trong khi tập thể dục) có (với phụ kiện tương thích)
Tần số hô hấp (cả ngày và khi ngủ)
Truyền nhịp tim (HR Broadcast)
Garmin MARQ Golfer
49.990.000 ₫
Sản phẩm cùng tầm giá

Tag Heuer Connected Modular 45

49.990.000 ₫
  • Kích thước: 45 . Kính Sapphire
  • Chất liệu : Titanium
  • HĐH : Android wear 2.0
  • Chống nước : 5ATM
  • Cảm biến :Wifi,GPS/Glonass
So sánh chi tiết
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Mặt kính domed sapphire crystal
Viền Bezel Titanium/ceramic
Chất liệu thân máy Titanium
QuickFit™ 22mm
Dây Nylon (Jacquard weave)
Kích thước vật lý 46 x 14.7 mm
Trọng lượng 88 g (95 g với dây silicone)
Màn hình hiển thị sunlight-visible, transflective memory-in-pixel (MIP)
Chuẩn chống nước 10 ATM
Màn hình chống chói
Kích thước màn hình 1.2” (30.4 mm)
Màn hình màu
Độ phân giải màn hình 240 x 240 pixels
Pin
  • Smartwatch mode: lên đến 12 ngày
  • GPS mode: lên đến 28 giờ
  • GPS với Music: lên đến 9 giờ
  • UltraTrac™ mode: lên đến 48 giờ
Bộ nhớ / Lịch sử 32 GB
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
Đồng bộ thời gian GPS
Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tự động
Đồng hồ báo thức
Đồng hồ đếm ngược (Timer)
Đồng hồ đếm tới (stopwatch)
Thời điểm mặt trời mọc/mặt trời lặn
Cảm biến
Galileo
Pulse Ox có (với Acclimation)
GPS
GLONASS
Theo dõi nhịp tim ở cổ tay Garmin Elevate
Cảm biến độ cao
La bàn điện tử
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
Bộ lưu trữ nhạc lên đến 2000 bài hát
Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi với tin nhắn (chỉ áp dụng cho Android ™)
Tiết kiệm pin - đồng hồ năng lượng thấp có thể tùy chỉnh
Kết nối Bluetooth®, ANT+®, Wi-Fi®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Lịch
Thời tiết
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Garmin Pay™
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Theo dõi mức độ căng thẳng suốt cả ngày
Công cụ theo dõi năng lượng Body Battery
Đếm bước
Thanh di chuyển (Move bar)
Mục tiêu tự động (Auto goal)
Theo dõi giấc ngủ
Tính toán lượng Calo đã tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Quãng đường đi được (Distance traveled)
Số phút luyện tập tích cực (Intensity minutes)
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất có (trong ứng dụng)
Thể dục / thể hình
Các bài tập Yoga
Các bài tập thẩm mỹ
On-screen workout animations
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Floor Climbing, Indoor Rowing and Yoga
Tự động đếm số lần lặp lại
Các bài tập Cardio
Các bài tập thể lực
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Luyện tập theo lượt (Interval training)
Ước tính thời gian hoàn tất
Tự động theo dõi hoạt động Multisport
Theo dõi hoạt động Multisport thủ công
Chương trình tạo lập hành trình (chạy bộ / đạp xe)
Đường dẫn phổ biến của Trendline
Trang dữ liệu có thể tùy chỉnh
Thông tin về hoạt động có thể tùy chỉnh
Hướng dẫn hành trình
Những tính năng Strava (Beacon, live segments)
Physio TrueUp
Khả năng thích nghi nhiệt độ và độ cao
Chế độ năng lượng - cài đặt pin hoạt động tùy chỉnh
Lợi ích chính (Hiệu quả luyện tập)
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Dừng tự động (Auto Pause)
Luyện tập nâng cao
Có thể tải về kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® (tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự lặp lại vòng chạy thủ công
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
VO2 tối đa
Trạng thái luyện tập (Training Status)
Cường độ luyện tập (Training Load)
Hiệu quả luyện tập (khi không có đủ oxy)
Hiệu quả luyện tập (khi có đầy đủ oxy)
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Thi đua hoạt động
Segments (Live, Garmin)
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Cuộn tự động (Auto scroll)
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm
Trợ lý sử dụng
Chia sẻ sự kiện trực tiếp
Phát hiện sự cố trong quá trình hoạt động chọn lọc
Nhóm LiveTrack
LiveTrack
Tính năng chơi Golf
Green View với tùy chỉnh vị trí cắm cờ bằng tay
Chướng ngại vật và mục tiêu hành trình có (với nút bấm)
Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
Automatic club tracking compatible (requires accessory)
Tốc độ và hướng gió (yêu cầu kết nối với ứng dụng Golf)
Virtual Caddie
Chiều dài tính bằng yard đến F/M/B
Chiều dài tính bằng yard đến lỗ gôn thẳng/lỗ gôn uốn cong
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân) Tự động
Bảng điểm điện tử
Mục tiêu tùy chọn
Theo dõi số liệu thống kê (cú đánh mạnh, cú đánh nhẹ mỗi vòng, cú đánh vùng đồi quả và đường lăn bóng)
Garmin AutoShot™
Bản đồ Vector đầy đủ
Tự động cập nhật sân bóng
PinPointer
Khoảng Cách Playslike
Xem khoảng cách bằng cách chọn điểm trên màn hình cảm ứng có (với nút bấm)
Tính điểm Handicap
SwingTempo
Luyện tập góc độ đánh
Tương thích TruSwing™
Đồng hồ bấm giờ vòng hoạt động/đồng hồ đo hành trình
Tính năng hoạt động ngoài trời
Vị trí XERO™
Lên kế hoạch đường dốc ClimbPro
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Mountain Biking, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Kayaking, Jumpmaster, Tactical
Điều hướng điểm nối điểm
Thanh điều hướng theo thời gian thực (Bread crumb trail)
Quay về bắt đầu
TracBack®
Chế độ Around Me
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Leo dốc tự động trong chạy địa hình
Tốc độ dọc
Tổng quãng đường leo dốc/xuống dốc
Bản đồ Topographical được tải trước
Biểu đồ cao độ trong tương lai
Khả năng tải được bản đồ
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực có (thông qua Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá có (thông qua Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng có (thông qua Connect IQ™)
Toạ độ theo hình vuông
Tính năng đạp xe
FTP ̣(Công suất ngưỡng chức năng) có (với phụ kiện tương thích)
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking, Triathlon
Hành trình (Courses)
Vòng đạp và công suất tối đa của vòng đạp (với cảm biến công suất)
Thi đua hoạt động
Thông báo thời gian/quãng đường (kích hoạt thông báo khi bạn đạt mục tiêu)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (dụng cụ đo công suất)
Dụng cụ đo công suất tương thích (hiển thị dữ liệu về công suất từ dụng cụ đo công suất được kích hoạt ANT+ của bên thứ ba tương thích)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ cảm biến tốc độ và guồng chân (có cảm biến) có (cảm biến ANT+® và Bluetooth® Smart)
Tính năng bơi lội
Tốc độ bơi tới hạn
Thông báo về số lần và khoảng cách bơi
Bộ đếm giờ nghỉ cơ bản (bắt đầu từ 0)
Tự động nghỉ (Chỉ cho bơi ở bể bơi)
Cảnh báo nhịp độ (chỉ cho bơi ở bể bơi)
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming, Swimming/Running
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Nhận dạng kiểu bơi (Bơi sảI, bơi ngửa, bơi ếch, bơi bướm) (Chỉ dành cho bơi ở hồ bơi)
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Tính số lần đổi động tác
Chỉ số bơi ở nguồn nước tự nhiên (khoảng cách, tốc độ, đếm số lần sải tay, khoảng cách sải, lượng calo)
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ, các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) có (với HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
Quãng đường, thời gian và nhịp độ dựa trên GPS
Biểu đồ cường độ chạy có (với phụ kiện tương thích)
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) có (với phụ kiện tương thích)
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Treadmill Running, Trail Running, Indoor Track Running
Dao động dọc và tỷ lệ (Vertical oscillation and ratio) có (với phụ kiện tương thích)
Thời gian tiếp đất và sự cân bằng (Ground contact time và balance) có (với phụ kiện tương thích)
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) có (với phụ kiện tương thích)
Dự đoán đường chạy
Thiết bị gắn vào giày phù hợp
Guồng chân (Cadence)
Chiến lược nhịp độ PacePro (PacePro™ Pacing Strategies)
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra mức độ căng thẳng qua sự thay đổi nhịp tim có (với phụ kiện tương thích)
% HRR
Tần số hô hấp (trong khi tập thể dục) có (với phụ kiện tương thích)
Tần số hô hấp (cả ngày và khi ngủ)
Truyền nhịp tim (HR Broadcast)
Sản phẩm gợi ý
Sản phẩm tương tự