Bấm vào để xem ảnh phóng to

Lenovo Legion 5 15ARH7 - R5-6600H - 16GB DDR5 - 512GB SSD - RTX 3050Ti - Storm Grey

Thương hiệu: Lenovo
Mã Sản phẩm: 82RE002WVN
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU Rembrandt - Zen 3+
Loại CPU AMD Ryzen™ 5 6600H
Số nhân / luồng 6 nhân 12 luồng
L3 Cache 16 MB
Tốc độ CPU 3.3 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) Up to 4.5 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 15.6-inch
Độ phân giải FHD (1920x1080)
Công nghệ màn hình IPS 300nits Anti-glare, 165Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, FreeSync, G-SYNC, DC dimmer
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD 512 GB M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
RAM 16 GB (2x 8GB)
Loại RAM DDR5
Số khe cắm RAM 2 khe
Tốc độ Bus RAM 4800 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 64 GB
Khả năng mở rộng ổ cứng còn 1 slot M.2 2242 SSD up to 512GB
Đồ Hoạ và Âm Thanh
Mux Switch Advanced Optimus
VGA NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6, Boost Clock 1695MHz, TGP 95W
Thiết kế Card Card rời
Công nghệ âm thanh
  • High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec
  • Stereo speakers, 2W x2, Nahimic Audio
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.2, M.2 card
Webcam FHD 1080p with E-camera Shutter
Đèn bàn phím
Khả năng đổi màu bàn phím 4-Zone RGB Backlit
USB 3.x
  • 2x USB 3.2 Gen 1
  • 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)
USB-C
  • 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer and DisplayPort 1.4)
  • 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 135W and DisplayPort 1.4)
HDMI 1x HDMI, up to 8K/60Hz
RJ45 1x Ethernet (RJ-45)
3.5mm Audio Jack 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 11 Home 64
Pin
Thông tin Pin 4 cell 80Wh
Loại PIN Li-Polymer
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 2.35 kg
Chất liệu Aluminium (Top), PC + ABS (Bottom)
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 358.8 x 262.35 x 19.99 mm
Lenovo Legion 5 15ARH7 - R5-6600H - 16GB DDR5 - 512GB SSD - RTX 3050Ti - Storm Grey
34.990.000 ₫
Thay đổi thuộc tính
Sản phẩm cùng tầm giá

Lenovo Legion 5 15ITH6H - i7-11800H - 16GB - 512GB SSD - RTX 3060 - 100% sRGB - White

34.990.000 ₫
42.990.000 ₫
  • 15.6" WQHD 165Hz 100% SRGB
  • CPU: i7-11800H
  • Ram: 16GB
  • SSD: 512GB
  • VGA: RTX 3060 [130W]
  • Nặng: 2.4 kg
So sánh chi tiết

MSI Pulse GL76 11UDK-689VN - i7-11800H - 16GB - 512GB SSD - RTX 3050Ti

34.490.000 ₫
  • 17.3" FHD IPS 144Hz
  • CPU: i7-11800H
  • RAM: 16GB
  • SSD: 512GB
  • VGA: RTX 3050Ti
  • Win10 | 2.3 kg
So sánh chi tiết

ASUS ROG Flow X13 GV301QH-K6054T

34.990.000 ₫
  • Màn hình: 13.4" FHD 120Hz
  • CPU: R7-5800HS
  • RAM: 16GB
  • SSD: 512GB
  • VGA: GTX 1650
  • Nặng: 1.3kg
So sánh chi tiết
Thông số kỹ thuật
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU Rembrandt - Zen 3+
Loại CPU AMD Ryzen™ 5 6600H
Số nhân / luồng 6 nhân 12 luồng
L3 Cache 16 MB
Tốc độ CPU 3.3 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) Up to 4.5 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 15.6-inch
Độ phân giải FHD (1920x1080)
Công nghệ màn hình IPS 300nits Anti-glare, 165Hz, 100% sRGB, Dolby Vision, FreeSync, G-SYNC, DC dimmer
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD 512 GB M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
RAM 16 GB (2x 8GB)
Loại RAM DDR5
Số khe cắm RAM 2 khe
Tốc độ Bus RAM 4800 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 64 GB
Khả năng mở rộng ổ cứng còn 1 slot M.2 2242 SSD up to 512GB
Đồ Hoạ và Âm Thanh
Mux Switch Advanced Optimus
VGA NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6, Boost Clock 1695MHz, TGP 95W
Thiết kế Card Card rời
Công nghệ âm thanh
  • High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec
  • Stereo speakers, 2W x2, Nahimic Audio
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.2, M.2 card
Webcam FHD 1080p with E-camera Shutter
Đèn bàn phím
Khả năng đổi màu bàn phím 4-Zone RGB Backlit
USB 3.x
  • 2x USB 3.2 Gen 1
  • 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)
USB-C
  • 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer and DisplayPort 1.4)
  • 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 135W and DisplayPort 1.4)
HDMI 1x HDMI, up to 8K/60Hz
RJ45 1x Ethernet (RJ-45)
3.5mm Audio Jack 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 11 Home 64
Pin
Thông tin Pin 4 cell 80Wh
Loại PIN Li-Polymer
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 2.35 kg
Chất liệu Aluminium (Top), PC + ABS (Bottom)
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 358.8 x 262.35 x 19.99 mm
Sản phẩm tương tự