Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU 12th Generation
Loại CPU Intel® Core™ i5 / i7 Processor
Màn Hình
Kích thước màn hình 14-inch
Độ phân giải
  • WUXGA (1920x1200)
  • WQUXGA (3840x2400)
  • 2.8K QWXGA+ (2880x1800)
Công nghệ màn hình
  • WUXGA, IPS 400 nits, 16:10, 100% sRGB, 60Hz, Dolby Vision™
  • WQUXGA, OLED 400 nits, 16:10, 100% DCI-P3, 60Hz, VESA DisplayHDR™ True Black 500, Dolby Vision
  • 2.8K QWXGA+, OLED 400 nits, 16:10, 100% DCI-P3, 60Hz/90Hz, VESA DisplayHDR True Black 500, Dolby Vision
Cảm ứng cảm ứng đa điểm
Công nghệ khác có kèm bút cảm ứng
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD Tùy cấu hình
RAM Tùy cấu hình
Loại RAM LPDDR5 Onboard
Tốc độ Bus RAM 5200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa Không thể nâng cấp
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA Intel Iris Xe Graphics
Thiết kế Card Tích hợp
Công nghệ âm thanh
  • Stereo speakers, 3W x2 (woofers on the side), 2W x2 (front-facing tweeters on hinge bar), optimized with Dolby® Atmos®, sound by Bowers & Wilkins
  • Dual array microphone with noise-cancelling, support Lenovo Voice Assistant (LVA), and Amazon Alexa
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.2
Webcam 1080p (FHD) webcam with IR, fixed focus, with ToF sensor
Windows Hello (Mở khoá khuôn mặt)
Fingerprint
Cảm biến gia tốc kế, cảm biến ánh sáng môi trường, cảm biến Hall, cảm biến ToF
USB 3.x 1x USB 3.2 Gen 2
USB-C 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort™ 1.4)
USB-C Thunderbolt 2x Thunderbolt 4 (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.4)
3.5mm Audio Jack 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 11 Home 64
Pin
Thông tin Pin
  • 75Wh
  • Hỗ trợ Rapid Charge Boost (15 phút sạc cho 2 giờ sử dụng)
Loại PIN Li-Polymer
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng
  • IPS: 1.5 kg
  • OLED: 1.4 kg
Chất liệu Aluminium CNC
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 318 x 230 x 15.25 mm
Lenovo Yoga 9 Gen 7
51.990.000 ₫
Sản phẩm cùng tầm giá

Lenovo Yoga Slim 9

51.990.000 ₫
  • 14" FHD/ UHD IPS Cảm ứng
  • CPU: Intel 11th
  • Ram: DDR4-4266
  • SSD: 512GB / 1TB
  • VGA: Iris Xe
  • Nặng: 1.29 kg
So sánh chi tiết

Acer ConceptD 3 Ezel Pro

51.990.000 ₫
  • Màn hình: 14" IPS Pantone 100% sRGB
  • CPU: thế hệ thứ 10
  • RAM: DDR4-2666
  • SSD: 512GB / 1TB
  • VGA: Quadro T1000 / GTX1650Ti
  • Nặng: 1.73kg
  • Cảm ứng
So sánh chi tiết
Thông số kỹ thuật
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU 12th Generation
Loại CPU Intel® Core™ i5 / i7 Processor
Màn Hình
Kích thước màn hình 14-inch
Độ phân giải
  • WUXGA (1920x1200)
  • WQUXGA (3840x2400)
  • 2.8K QWXGA+ (2880x1800)
Công nghệ màn hình
  • WUXGA, IPS 400 nits, 16:10, 100% sRGB, 60Hz, Dolby Vision™
  • WQUXGA, OLED 400 nits, 16:10, 100% DCI-P3, 60Hz, VESA DisplayHDR™ True Black 500, Dolby Vision
  • 2.8K QWXGA+, OLED 400 nits, 16:10, 100% DCI-P3, 60Hz/90Hz, VESA DisplayHDR True Black 500, Dolby Vision
Cảm ứng cảm ứng đa điểm
Công nghệ khác có kèm bút cảm ứng
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD Tùy cấu hình
RAM Tùy cấu hình
Loại RAM LPDDR5 Onboard
Tốc độ Bus RAM 5200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa Không thể nâng cấp
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA Intel Iris Xe Graphics
Thiết kế Card Tích hợp
Công nghệ âm thanh
  • Stereo speakers, 3W x2 (woofers on the side), 2W x2 (front-facing tweeters on hinge bar), optimized with Dolby® Atmos®, sound by Bowers & Wilkins
  • Dual array microphone with noise-cancelling, support Lenovo Voice Assistant (LVA), and Amazon Alexa
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.2
Webcam 1080p (FHD) webcam with IR, fixed focus, with ToF sensor
Windows Hello (Mở khoá khuôn mặt)
Fingerprint
Cảm biến gia tốc kế, cảm biến ánh sáng môi trường, cảm biến Hall, cảm biến ToF
USB 3.x 1x USB 3.2 Gen 2
USB-C 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort™ 1.4)
USB-C Thunderbolt 2x Thunderbolt 4 (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.4)
3.5mm Audio Jack 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 11 Home 64
Pin
Thông tin Pin
  • 75Wh
  • Hỗ trợ Rapid Charge Boost (15 phút sạc cho 2 giờ sử dụng)
Loại PIN Li-Polymer
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng
  • IPS: 1.5 kg
  • OLED: 1.4 kg
Chất liệu Aluminium CNC
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 318 x 230 x 15.25 mm
Sản phẩm tương tự