zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

MSI MEG Z590 GODLIKE

Thương hiệu: MSI
Mã Sản phẩm:
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc) 

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Tổng quan
Socket LGA1200
Chipset Intel® Z590 Chipset
CPU (hỗ trợ tối đa) Supports 10th Gen Intel® Core™ Processors, 11th Gen Intel® Core™ Processors, Pentium® Gold and Celeron® processors
OS hỗ trợ Support for Windows® 10 64-bit
Bộ Nhớ
Bộ nhớ RAM tối đa 128 GB
Số khe cắm 4
Kênh bộ nhớ Dual
RAM DDR4 5600(OC)/ 5333(OC)/ 5000(OC)/ 4800(OC)/ 4600(OC)/ 4533(OC)/ 4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC) / 2933(JEDEC)/ 2666(JEDEC)/ 2400(JEDEC)/ 2133(JEDEC) MHz
Nguồn
Kích thước nguồn hỗ trợ
  • E-ATX Form Factor
  • 30.5 cm x 27.7 cm
Đồ Họa và Âm Thanh
Audio
  • Realtek® ALC4082 Codec + ESS ES9218PQ Combo DAC/HPA
  • 7.1-Channel High Definition Audio
  • Supports S/PDIF output
Công nghệ đa card đồ họa
  • Supports 2-Way NVIDIA® SLI™ Technology
  • Supports 3-Way AMD® CrossFire™ Technology
Kết Nối Mạng
LAN
  • 1x Aquantia® AQC107 10Gbps LAN controller
  • 1x Intel® I225-V 2.5Gbps LAN controller
Bluetooth Supports Bluetooth® 5.2, FIPS, FISMA
Kết nối Wireless
  • Intel® WiFi-6E AX210
  • The Wireless module is pre-installed in the M.2 (Key-E) slot
  • Supports MU-MIMO TX/RX, 2.4GHz/ 5GHz/ 6GHz (160MHz) up to 2.4Gbps
  • Supports 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax
Cổng Kết Nối
Các cổng khác
  • Clear CMOS Button
  • Wi-Fi / Bluetooth
  • Flash BIOS Button
RJ45
  • 1 x 2.5G LAN
  • 1 x 10G Super LAN
USB 3.2
  • 6 x USB 3.2 Gen1 5Gbps (Type-A) (blue)
  • 2 x USB 3.2 Gen2 10Gbps (Type-A) (red)
USB-C 2 x Thunderbolt 4 40Gbps (Type-C)
Cổng Audio
  • 5 x HD Audio Connectors
  • Optical S/PDIF-Out
Mini Display Port 2 x Mini DisplayPort Input (for Thunderbolt passthrough)
Kết Nối I/O Bên Trong
SATA III 6Gb/s 6
M.2 SLOT 4
PCI-EX16 3x PCIe x16 slots
Tính Năng Khác
RAID
  • Supports RAID 0, RAID 1, RAID 5 and RAID 10 for SATA storage devices
  • Supports RAID 0, RAID 1 and RAID 5 for M.2 NVMe storage devices
MSI MEG Z590 GODLIKE
29.500.000 ₫
Sản phẩm cùng tầm giá
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Socket LGA1200
Chipset Intel® Z590 Chipset
CPU (hỗ trợ tối đa) Supports 10th Gen Intel® Core™ Processors, 11th Gen Intel® Core™ Processors, Pentium® Gold and Celeron® processors
OS hỗ trợ Support for Windows® 10 64-bit
Bộ Nhớ
Bộ nhớ RAM tối đa 128 GB
Số khe cắm 4
Kênh bộ nhớ Dual
RAM DDR4 5600(OC)/ 5333(OC)/ 5000(OC)/ 4800(OC)/ 4600(OC)/ 4533(OC)/ 4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC) / 2933(JEDEC)/ 2666(JEDEC)/ 2400(JEDEC)/ 2133(JEDEC) MHz
Nguồn
Kích thước nguồn hỗ trợ
  • E-ATX Form Factor
  • 30.5 cm x 27.7 cm
Đồ Họa và Âm Thanh
Audio
  • Realtek® ALC4082 Codec + ESS ES9218PQ Combo DAC/HPA
  • 7.1-Channel High Definition Audio
  • Supports S/PDIF output
Công nghệ đa card đồ họa
  • Supports 2-Way NVIDIA® SLI™ Technology
  • Supports 3-Way AMD® CrossFire™ Technology
Kết Nối Mạng
LAN
  • 1x Aquantia® AQC107 10Gbps LAN controller
  • 1x Intel® I225-V 2.5Gbps LAN controller
Bluetooth Supports Bluetooth® 5.2, FIPS, FISMA
Kết nối Wireless
  • Intel® WiFi-6E AX210
  • The Wireless module is pre-installed in the M.2 (Key-E) slot
  • Supports MU-MIMO TX/RX, 2.4GHz/ 5GHz/ 6GHz (160MHz) up to 2.4Gbps
  • Supports 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax
Cổng Kết Nối
Các cổng khác
  • Clear CMOS Button
  • Wi-Fi / Bluetooth
  • Flash BIOS Button
RJ45
  • 1 x 2.5G LAN
  • 1 x 10G Super LAN
USB 3.2
  • 6 x USB 3.2 Gen1 5Gbps (Type-A) (blue)
  • 2 x USB 3.2 Gen2 10Gbps (Type-A) (red)
USB-C 2 x Thunderbolt 4 40Gbps (Type-C)
Cổng Audio
  • 5 x HD Audio Connectors
  • Optical S/PDIF-Out
Mini Display Port 2 x Mini DisplayPort Input (for Thunderbolt passthrough)
Kết Nối I/O Bên Trong
SATA III 6Gb/s 6
M.2 SLOT 4
PCI-EX16 3x PCIe x16 slots
Tính Năng Khác
RAID
  • Supports RAID 0, RAID 1, RAID 5 and RAID 10 for SATA storage devices
  • Supports RAID 0, RAID 1 and RAID 5 for M.2 NVMe storage devices
Sản phẩm tương tự