zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

MSI MPG Z390 Gaming PRO Carbon

Thương hiệu: MSI
Mã Sản phẩm:
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày (Toàn quốc)

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Tổng quan
Socket LGA 1151
Chipset Intel® Z390 Chipset
CPU (hỗ trợ tối đa) Supports 9th / 8th Gen Intel® Core™ / Pentium® Gold / Celeron® processors
OS hỗ trợ Support for Windows® 10 64-bit
Bộ Nhớ
Bộ nhớ RAM tối đa 64 GB
Số khe cắm 4
Kênh bộ nhớ Dual
RAM DDR4 4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC) / 2800(OC)/ 2666/ 2400/ 2133
Nguồn
Kích thước nguồn hỗ trợ
  • ATX Form Factor
  • 9.6 in. x 12 in. (24.3 cm x 30.4 cm)
Đồ Họa và Âm Thanh
Audio
  • Realtek® ALC1220P-VB2 Codec
  • 7.1-Channel High Definition Audio
  • Supports S/PDIF output
Công nghệ đa card đồ họa
  • Supports 2-Way NVIDIA® SLI™ Technology
  • Supports 3-Way AMD® CrossFire™ Technology
Kết Nối Mạng
LAN 1 x Intel® I219-V Gigabit LAN controller
Cổng Kết Nối
PS/2 keyboard/ mouse combo port
RJ45
USB 2.0
  • Mặt trước: 4
  • Mặt sau: 2
USB 3.1
  • Mặt trước: 4(Gen1, Type A)
  • Mặt sau: 3(Gen2, Type A)
USB-C
  • Mặt trước: 1(Gen2, Type C)
  • Mặt sau: 1(Gen2, Type C)
Cổng Audio 5x HD Audio Connectors + 1x Optical S/PDIF out
HDMI
Display Port
Kết Nối I/O Bên Trong
SATA III 6Gb/s 6
M.2 SLOT 2
PCI-EX1 3
PCI-EX16 3
Tính Năng Khác
RAID
  • Supports RAID 0, RAID 1, RAID 5 and RAID 10 for SATA storage devices
  • Supports RAID 0, RAID 1 for M.2 PCIe storage devices
MSI MPG Z390 Gaming PRO Carbon
5.900.000 ₫
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Socket LGA 1151
Chipset Intel® Z390 Chipset
CPU (hỗ trợ tối đa) Supports 9th / 8th Gen Intel® Core™ / Pentium® Gold / Celeron® processors
OS hỗ trợ Support for Windows® 10 64-bit
Bộ Nhớ
Bộ nhớ RAM tối đa 64 GB
Số khe cắm 4
Kênh bộ nhớ Dual
RAM DDR4 4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC) / 2800(OC)/ 2666/ 2400/ 2133
Nguồn
Kích thước nguồn hỗ trợ
  • ATX Form Factor
  • 9.6 in. x 12 in. (24.3 cm x 30.4 cm)
Đồ Họa và Âm Thanh
Audio
  • Realtek® ALC1220P-VB2 Codec
  • 7.1-Channel High Definition Audio
  • Supports S/PDIF output
Công nghệ đa card đồ họa
  • Supports 2-Way NVIDIA® SLI™ Technology
  • Supports 3-Way AMD® CrossFire™ Technology
Kết Nối Mạng
LAN 1 x Intel® I219-V Gigabit LAN controller
Cổng Kết Nối
PS/2 keyboard/ mouse combo port
RJ45
USB 2.0
  • Mặt trước: 4
  • Mặt sau: 2
USB 3.1
  • Mặt trước: 4(Gen1, Type A)
  • Mặt sau: 3(Gen2, Type A)
USB-C
  • Mặt trước: 1(Gen2, Type C)
  • Mặt sau: 1(Gen2, Type C)
Cổng Audio 5x HD Audio Connectors + 1x Optical S/PDIF out
HDMI
Display Port
Kết Nối I/O Bên Trong
SATA III 6Gb/s 6
M.2 SLOT 2
PCI-EX1 3
PCI-EX16 3
Tính Năng Khác
RAID
  • Supports RAID 0, RAID 1, RAID 5 and RAID 10 for SATA storage devices
  • Supports RAID 0, RAID 1 for M.2 PCIe storage devices
Sản phẩm tương tự