zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

Noctua NH-L9x65

Thương hiệu: noctua
Mã Sản phẩm: NH-L9x65
1.420.000 ₫
(Đã bao gồm VAT)
Bảo hành: 72 tháng. (Quy định bảo hành)
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc)
  • Thanh toán qua VNPAY giảm 5% hóa đơn ( Tối đa 100k ) . Chi tiết 

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Tản nhiệt nhôm nguyên khối, kèm 4 ống đồng giúp nhiệt độ được tỏa ra đều và nhanh hơn.
Khối nhôm cao 65 mm, rộng 95mm, dài 95mm khi gắn kèm quạt. Nặng 413gram.
Sử dụng 1 quạt 9.2cm có thể điều chỉnh được tốc độ từ 300 đến 2500 vòng 1 phút. Độ ồn 19,9 dB(A), lưu lượng gió tối đa 57,5 m³/h, tuổi thọ quạt trên 150,000 giờ.
Thiết kế nhỏ gọn phù hợp các dòng máy từ Mini ITX trở lên. Không cấn ram và VGA. Chỉ dùng cho Intel Socket 115x.

Cooler Specification
Socket compatibility Intel LGA2066, LGA2011-0 & LGA2011-3 (Square ILM), LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 & AMD AM2, AM2+, AM3, AM3+, FM1, FM2, FM2+ (backplate required), AM4 (included since 2019, older coolers require NM-AM4)

Height (without fan) 51 mm
Width (without fan) 95 mm
Depth (without fan) 95 mm
Weight (without fan) 340 g

Height (with fan) 65 mm
Width (with fan) 95 mm
Depth (with fan) 95 mm
Weight (with fan) 413 g

Material Copper (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating
Max. TDP see CPU compatibility list
Fan compatibility 92x92x14, 92x92x25

Scope of delivery
- NF-A9x14 PWM premium fan
- Low-Noise Adaptor (L.N.A.)
- NT-H1 high-grade thermal compound
- SecuFirm2™ Mounting Kit
- Noctua Metal Case-Badge

FAN Specification
Model Noctua NF-A9x14 PWM
Bearing SSO2
Max. rotational speed (+/- 10%) 2500 RPM
Max. rotational speed with L.N.A. (+/- 10%) 1800 RPM
Min. rotational speed (PWM, +/-20%) 600 RPM
Max. airflow 57,5 m³/h
Max. airflow with L.N.A. 40,8 m³/h
Max. acoustical noise 23,6 dB(A)
Max. acoustical noise with L.N.A. 14,8 dB(A)
Input power 2,52 W
Voltage range 12 V
MTTF > 150.000 h

Noctua NH-L9x65
1.420.000 ₫
Thông số kỹ thuật

Cooler Specification
Socket compatibility Intel LGA2066, LGA2011-0 & LGA2011-3 (Square ILM), LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 & AMD AM2, AM2+, AM3, AM3+, FM1, FM2, FM2+ (backplate required), AM4 (included since 2019, older coolers require NM-AM4)

Height (without fan) 51 mm
Width (without fan) 95 mm
Depth (without fan) 95 mm
Weight (without fan) 340 g

Height (with fan) 65 mm
Width (with fan) 95 mm
Depth (with fan) 95 mm
Weight (with fan) 413 g

Material Copper (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating
Max. TDP see CPU compatibility list
Fan compatibility 92x92x14, 92x92x25

Scope of delivery
- NF-A9x14 PWM premium fan
- Low-Noise Adaptor (L.N.A.)
- NT-H1 high-grade thermal compound
- SecuFirm2™ Mounting Kit
- Noctua Metal Case-Badge

FAN Specification
Model Noctua NF-A9x14 PWM
Bearing SSO2
Max. rotational speed (+/- 10%) 2500 RPM
Max. rotational speed with L.N.A. (+/- 10%) 1800 RPM
Min. rotational speed (PWM, +/-20%) 600 RPM
Max. airflow 57,5 m³/h
Max. airflow with L.N.A. 40,8 m³/h
Max. acoustical noise 23,6 dB(A)
Max. acoustical noise with L.N.A. 14,8 dB(A)
Input power 2,52 W
Voltage range 12 V
MTTF > 150.000 h

Sản phẩm tương tự