Bấm vào để xem ảnh phóng to

NZXT N7 Z790 - White

Thương hiệu: NZXT
Mã Sản phẩm:
7.800.000 ₫
(Đã bao gồm VAT)
Bảo hành: 36 tháng. (Quy định bảo hành)
Tùy chọn sản phẩm: Trắng,
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc) 

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Tổng quan
Socket LGA 1700
Chipset Intel Z790
CPU (hỗ trợ tối đa) Intel® Socket LGA1700 cho chip set thế hệ 13th và 12th
Kích cỡ ATX
Đồ Họa và Âm Thanh
Audio Realtek® ALC1220 Codec
Kết Nối Mạng
LAN Realtek®:RTL8125BG 2.5G LAN
Bluetooth V5.2
Kết nối Wireless
  • Intel® Dual-Band Wireless
  • AX210 Wi-Fi 6E
Cổng Kết Nối
Các cổng khác
  • Audio jacks:5
  • Clear CMOS button:1
  • Optical S/PDIF Out port:1
RJ45
USB 2.0 1 x USB 2.0: 2
USB 3.2
  • 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port:1
  • 1 x USB 3.2 Gen 2 ports:2
  • 1 x USB 3.2 Gen 1 ports:3
HDMI 1 x HDMI
Kết Nối I/O Bên Trong
SATA III 6Gb/s SATA 6Gb/s ports:4
M.2 SLOT
  • M.2_1, Type 2242/2260/2280 (PCIe 4.0 ×4 mode):1
  • M.2_2, Type 2242/2260/2280/22110 (PCIe 4.0 ×4 mode):1
  • M.2_3, Type 2242/2260/2280 (PCIe 4.0 ×4 and SATA 6Gb/s mode):1
PCI-EX1 PCIe 3.0 ×1 slots (PCIEX1_1 and PCIEX1_2)*2
PCI-EX16
  • PCIe 5.0 × 16 slot (PCIEX16_1)
  • PCIe 4.0 × 16 slots (PCIEX16_2 and PCIEX16_3)
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Socket LGA 1700
Chipset Intel Z790
CPU (hỗ trợ tối đa) Intel® Socket LGA1700 cho chip set thế hệ 13th và 12th
Kích cỡ ATX
Đồ Họa và Âm Thanh
Audio Realtek® ALC1220 Codec
Kết Nối Mạng
LAN Realtek®:RTL8125BG 2.5G LAN
Bluetooth V5.2
Kết nối Wireless
  • Intel® Dual-Band Wireless
  • AX210 Wi-Fi 6E
Cổng Kết Nối
Các cổng khác
  • Audio jacks:5
  • Clear CMOS button:1
  • Optical S/PDIF Out port:1
RJ45
USB 2.0 1 x USB 2.0: 2
USB 3.2
  • 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port:1
  • 1 x USB 3.2 Gen 2 ports:2
  • 1 x USB 3.2 Gen 1 ports:3
HDMI 1 x HDMI
Kết Nối I/O Bên Trong
SATA III 6Gb/s SATA 6Gb/s ports:4
M.2 SLOT
  • M.2_1, Type 2242/2260/2280 (PCIe 4.0 ×4 mode):1
  • M.2_2, Type 2242/2260/2280/22110 (PCIe 4.0 ×4 mode):1
  • M.2_3, Type 2242/2260/2280 (PCIe 4.0 ×4 and SATA 6Gb/s mode):1
PCI-EX1 PCIe 3.0 ×1 slots (PCIEX1_1 and PCIEX1_2)*2
PCI-EX16
  • PCIe 5.0 × 16 slot (PCIEX16_1)
  • PCIe 4.0 × 16 slots (PCIEX16_2 and PCIEX16_3)
Sản phẩm tương tự