So sánh sản phẩm
Xóa danh sách
Khuyến mãi    
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU Comet Lake - thế hệ thứ 10 Coffee Lake - thế hệ thứ 9
Loại CPU Intel® Core™ i7-10750H Intel® Core™ i7-9750H
Số nhân / luồng 6 nhân 12 luồng 6 nhân 12 luồng
L3 Cache 12 MB Intel® Smart Cache 12 MB SmartCache
Tốc độ CPU 2.60 GHz 2.60 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 5.00 GHz 4.50 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 15.6-inch 17.3-inch
Độ phân giải FHD (1920x1080) Full HD (1920x1080)
Công nghệ màn hình 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, Thin Bezel Anti-Glare with 45% NTSC, 120Hz, Narrow Bezel, 250nits, 67% sRGB, 50% Adobe RGB
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
HDD 1x 2.5" SATA HDD
SSD 512 GB M.2 NVMe PCIe Gen3 512GB SSD PCIE G3X4
RAM 1 x 8 GB 8GB
Loại RAM DDR4 DDR4
Số khe cắm RAM 2 khe 2
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz 2666MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 64 GB 32GB
Ổ cứng Tùy cấu hình
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1650 with 4GB GDDR6 NVIDIA® GeForce GTX™ 1650 with 4GB GDDR6 VRAM
Thiết kế Card card rời Onboard + Rời
Công nghệ âm thanh 2x 2W
  • 4W*2 speakers with Smart AMP technology/ 1.5W speaker for W/O Smart AMP technology
  • Array Microphone
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
VR Ready
Kết nối không dây 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth v5.1
  • Intel® 802.11ac (2x2) Gigabit Wi-Fi support Rangeboost technology
  • Bluetooth 5.0
  • *Bluetooth version may vary as the OS upgrades
Webcam HD type ([email protected])
Khe đọc thẻ nhớ SD (XC/HC) Card Reader
Công nghệ tản nhiệt Cooler Boost 5 - 7 ống dẫn nhiệt
Loại bàn phím
  • Backlit chiclet keyboard
  • N-key rollover
  • Hotkeys (Volume down, volume up, mute, HyperFan, Armoury Crate)
Đèn bàn phím
Khả năng đổi màu bàn phím Per-Key RGB Backlight Keyboard
  • One Zone RGB lighting
  • Aura Sync
Multi-touch Trackpad
USB 3.x 3x Type-A USB3.2 Gen1 3 x Type A USB3.1 (GEN1)
USB-C 1x Type-C USB3.2 Gen2 1 x Type C USB3.1 (GEN2) support DP function
Mini Displayport
HDMI 1x (4K @ 30Hz) HDMI 1 x HDMI 2.0b
RJ45
3.5mm Audio Jack
Microphone in
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows10 Home /High End Devices For 3EM PPP (w/o ODD) Windows 10 64-bit
Pin
Thông tin Pin 6-Cell 51Whr 3 Cell 48WHr
Loại PIN Li-Ion polymer
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 2.3 kg 2.85 kg
Chất liệu Nhôm
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 357 x 248 x 27.5 mm 39.9 x 29.3 x 2.65 ~ 2.65 (cm)
Khuyến mãi
   
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU
Comet Lake - thế hệ thứ 10 Coffee Lake - thế hệ thứ 9
Loại CPU
Intel® Core™ i7-10750H Intel® Core™ i7-9750H
Số nhân / luồng
6 nhân 12 luồng 6 nhân 12 luồng
L3 Cache
12 MB Intel® Smart Cache 12 MB SmartCache
Tốc độ CPU
2.60 GHz 2.60 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo )
5.00 GHz 4.50 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình
15.6-inch 17.3-inch
Độ phân giải
FHD (1920x1080) Full HD (1920x1080)
Công nghệ màn hình
144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, Thin Bezel Anti-Glare with 45% NTSC, 120Hz, Narrow Bezel, 250nits, 67% sRGB, 50% Adobe RGB
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
HDD
1x 2.5" SATA HDD
SSD
512 GB M.2 NVMe PCIe Gen3 512GB SSD PCIE G3X4
RAM
1 x 8 GB 8GB
Loại RAM
DDR4 DDR4
Số khe cắm RAM
2 khe 2
Tốc độ Bus RAM
2666 MHz 2666MHz
Hỗ trợ RAM tối đa
64 GB 32GB
Ổ cứng
Tùy cấu hình
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA
NVIDIA® GeForce® GTX 1650 with 4GB GDDR6 NVIDIA® GeForce GTX™ 1650 with 4GB GDDR6 VRAM
Thiết kế Card
card rời Onboard + Rời
Công nghệ âm thanh
2x 2W
  • 4W*2 speakers with Smart AMP technology/ 1.5W speaker for W/O Smart AMP technology
  • Array Microphone
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
VR Ready
Kết nối không dây
802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth v5.1
  • Intel® 802.11ac (2x2) Gigabit Wi-Fi support Rangeboost technology
  • Bluetooth 5.0
  • *Bluetooth version may vary as the OS upgrades
Webcam
HD type ([email protected])
Khe đọc thẻ nhớ
SD (XC/HC) Card Reader
Công nghệ tản nhiệt
Cooler Boost 5 - 7 ống dẫn nhiệt
Loại bàn phím
  • Backlit chiclet keyboard
  • N-key rollover
  • Hotkeys (Volume down, volume up, mute, HyperFan, Armoury Crate)
Đèn bàn phím
Khả năng đổi màu bàn phím
Per-Key RGB Backlight Keyboard
  • One Zone RGB lighting
  • Aura Sync
Multi-touch Trackpad
USB 3.x
3x Type-A USB3.2 Gen1 3 x Type A USB3.1 (GEN1)
USB-C
1x Type-C USB3.2 Gen2 1 x Type C USB3.1 (GEN2) support DP function
Mini Displayport
HDMI
1x (4K @ 30Hz) HDMI 1 x HDMI 2.0b
RJ45
3.5mm Audio Jack
Microphone in
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành
Windows10 Home /High End Devices For 3EM PPP (w/o ODD) Windows 10 64-bit
Pin
Thông tin Pin
6-Cell 51Whr 3 Cell 48WHr
Loại PIN
Li-Ion polymer
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng
2.3 kg 2.85 kg
Chất liệu
Nhôm
Kích thước (Dài x Rộng x Dày)
357 x 248 x 27.5 mm 39.9 x 29.3 x 2.65 ~ 2.65 (cm)