So sánh sản phẩm
Xóa danh sách
Khuyến mãi    
Tổng quan
Tích hợp đo nhịp tim từ cổ tay
NFC payments Google Pay
Điều khiển nhạc với đồng hồ
Nghe nhạc từ ứng dụng âm nhạc có sẵn trên Google Play
Google Assistant
Mặt kính Gorilla glass Corning® Gorilla® Glass DX
Viền Bezel thép không gỉ
Chất liệu thân máy Polyamide gia cố bằng sợi thủy tinh Polymer cường lực
QuickFit™ Có ( Tương thích cỡ dây 22 mm )
Dây Silicone 24 mm Silicone
Kích thước vật lý 50 x 50 x 15.3 mm 47 x 47 x 13.7 mm
Trọng lượng 70 g 50 g
Tùy chỉnh mặt đồng hồ do Suunto thiết kế + một số tùy chọn qua Google Play™
Khóa màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình hiển thị 1.2" (30.4 mm) diameter
Chuẩn chống nước 50 m 5 ATM
Màn hình chống chói
Kích thước màn hình 1.2" (30.4 mm) diameter
Màn hình màu
Loại hiển thị AMOLED
Độ phân giải màn hình 454 x 454 240 x 240 pixels
Khóa nút trong lúc luyện tập
Pin
  • rechargeable lithium-ion
  • Chế độ xem giờ: lên đến 40 ngày (trong Battery Saver)
  • Tập luyện với GPS: lên đến 12 giờ
  • Chế độ SmartWatch: lên đến 2 ngày
  • Chế độ Smartwatch : Lên tới 2 tuần
  • Chế độ GPS/HR : Lên tới 36 giờ sử dụng ( Không mở nhạc )
  • Chế độ UltraTrac™ : Lên tới 60 giờ sử dụng không sử dụng cảm biến đo nhịp tim .
Bộ nhớ / Lịch sử 200 giờ lưu trữ dữ liệu hoạt động
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
Đồng bộ thời gian GPS
Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tự động
Đồng hồ báo thức
Đồng hồ đếm ngược (Timer)
Automatic timekeeping
Đồng hồ đếm tới (stopwatch)
Thời điểm mặt trời mọc/mặt trời lặn
Tạo mặt đồng hồ với Face It™
La bàn
La bàn điện tử một số tùy chọn qua Google Play™
Tilt compensation một số tùy chọn qua Google Play™
Chỉnh sửa độ lệch một số tùy chọn qua Google Play™
Thang tỷ lệ một số tùy chọn qua Google Play™
Cây kim một số tùy chọn qua Google Play™
Độ chính xác của la bàn một số tùy chọn qua Google Play™
Độ phân giải la bàn một số tùy chọn qua Google Play™
Cảm biến
Galileo
Pulse Ox
GPS
GLONASS
Theo dõi nhịp tim ở cổ tay Garmin Elevate
Áp suất kế
Cảm biến độ cao
La bàn điện tử
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
Bộ lưu trữ nhạc Lên tới 1000 bài hát
Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi với tin nhắn (chỉ áp dụng cho Android ™)
Kết nối Bluetooth® Smart, ANT+®, Wi-Fi®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Lịch
Thời tiết
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™, Windows®
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Garmin Pay™
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Theo dõi mức độ căng thẳng suốt cả ngày
Công cụ theo dõi năng lượng Body Battery
Đếm bước
Thanh di chuyển (Move bar)
Mục tiêu tự động (Auto goal)
Theo dõi giấc ngủ
Tính toán lượng Calo đã tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Quãng đường đi được (Distance traveled)
Số phút luyện tập tích cực (Intensity minutes)
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất Có ( trong app )
Thể dục / thể hình
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Indoor Rowing and Yoga
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Chương trình tạo lập hành trình (chạy bộ / đạp xe)
Đường dẫn phổ biến của Trendline
Khả năng thích nghi nhiệt độ và độ cao
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Màn hình tùy chỉnh
Tự do tùy chỉnh hoạt động thể thao
Dừng tự động (Auto Pause)
Luyện tập nâng cao
Có thể tải về kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® (tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự lặp lại vòng chạy thủ công
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
VO2 tối đa
Trạng thái luyện tập (Training Status)
Cường độ luyện tập (Training Load)
Hiệu quả luyện tập (khi không có đủ oxy)
Hiệu quả luyện tập (khi có đầy đủ oxy)
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Báo cáo thời gian/ khoảng cách ( kích hoạt thông báo khi bạn đạt được mục tiêu)
Thi đua hoạt động
Tạo điều hướng
Segments (Live, Garmin)
LiveTrack theo nhóm
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Cuộn tự động (Auto scroll)
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm
Tự động phát hiện ngã
Trợ lý sử dụng
Chia sẻ sự kiện trực tiếp
LiveTrack
Tính năng chơi Golf
Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
Chiều dài tính bằng yard đến F/M/B
Chiều dài tính bằng yard đến lỗ gôn thẳng/lỗ gôn uốn cong
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân)
Theo dõi số liệu thống kê (cú đánh mạnh, cú đánh nhẹ mỗi vòng, cú đánh vùng đồi quả và đường lăn bóng)
Garmin AutoShot™
Tự động cập nhật sân bóng
Tự ghim vị trí cây
Khóa các mục tiêu nguy hiểm
Tương thích TruSwing™
Đồng hồ bấm giờ vòng hoạt động/đồng hồ đo hành trình
Tính năng hoạt động ngoài trời
Vị trí XERO™
Lên kế hoạch đường dốc ClimbPro
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Kayaking
Điều hướng điểm nối điểm
Thanh điều hướng theo thời gian thực (Bread crumb trail)
Quay về bắt đầu
TracBack®
Chế độ Around Me
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Leo dốc tự động trong chạy địa hình
Tốc độ dọc
Tổng quãng đường leo dốc/xuống dốc
Bản đồ Topographical được tải trước
Biểu đồ cao độ trong tương lai
Khả năng tải được bản đồ
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực Có ( với Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá Có ( với Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng Có ( với Connect IQ™)
Tính năng đạp xe
Tốc độ đi xe đạp
Tốc độ trung bình theo thời gian thực
Real-time lap table with avg HR, avg power and avg speed có, khác với tốc độ trung bình
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking
Hành trình (Courses)
Vòng đạp và công suất tối đa của vòng đạp (với cảm biến công suất)
Thi đua hoạt động
Thông báo thời gian/quãng đường (kích hoạt thông báo khi bạn đạt mục tiêu)
Interval training
Strava features (Beacon, live segments)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (dụng cụ đo công suất)
Dụng cụ đo công suất tương thích (hiển thị dữ liệu về công suất từ dụng cụ đo công suất được kích hoạt ANT+ của bên thứ ba tương thích)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ cảm biến tốc độ và guồng chân (có cảm biến) Có (ANT+® và Bluetooth® Smart sensors)
Tính năng bơi lội
Tốc độ và khoảng cách bơi trong hồ bơi
Tốc độ và khoảng cách khi bơi ngoài trời
Ghi lại nhịp tim khi bơi
Thời gian bơi theo chiều dài hồ bơi, số vòng, tổng
Tốc độ, số lần quạt tay và kiểu bơi
Hiệu quả bơi ̣(SWOLF)
Automatic intervals
Interval lap table
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Nhận dạng kiểu bơi (Bơi sảI, bơi ngửa, bơi ếch, bơi bướm) (Chỉ dành cho bơi ở hồ bơi)
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Tính số lần đổi động tác
Chỉ số bơi ở nguồn nước tự nhiên (khoảng cách, tốc độ, đếm số lần sải tay, khoảng cách sải, lượng calo)
Cự ly bơi ngoài trời
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ, các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) Có (with HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
Quãng đường, thời gian và nhịp độ dựa trên GPS
Biểu đồ cường độ chạy
Các phép đo sinh lý học
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) Có ( Tương thích với thiết bị hỗ trợ )
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Indoor Track Running, Treadmill Running, Trail Running
Dao động dọc và tỷ lệ (Vertical oscillation and ratio) Có ( Tương thích với thiết bị hỗ trợ )
Thời gian tiếp đất và sự cân bằng (Ground contact time và balance) Có ( Tương thích với thiết bị hỗ trợ )
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) Có ( Tương thích với thiết bị hỗ trợ )
Chu kỳ chạy
Dự đoán đường chạy
Thiết bị gắn vào giày phù hợp
Tốc độ chạy
Suunto FusedSpeed™
So sánh vòng chạy
Tốc độ trung bình, tối đa, vòng theo thời gian thực có, khác với tốc độ tối đa
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Phát sóng dữ liệu nhịp tim đến các thiết bị hỗ trợ
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra mức độ căng thẳng qua sự thay đổi nhịp tim
Đo nhịp tim trong khi bơi lội
% HRR
Tần số hô hấp (trong khi tập thể dục)
Kết nối
WI-FI
Kết nối (giữa các thiết bị) Bluetooth Smart
Nhận thông báo
Tương thích với cộng đồng thể thao trực tuyến Strava, TrainingPeaks, Endomondo...
Cập nhật phần mềm đồng hồ từ Cloud wireless
Tương thích điện thoại Hỗ trợ hầu hết các loại điện thoại thông minh. Kiểm tra danh sách tương thích tại đây
Tương thích với ứng dụng Suunto
Tính năng hoạt động ngoài trời - GPS theo dõi hoạt động và điều hướng
Hệ thống vệ tinh GPS, GLONASS, QZSS, BEIDOU
Tốc độ ghi GPS 1s
Breadcrumb trail theo thời gian thực
Bản đồ nhiệt trên trình duyệt và hiển thị trên Di chuyển
Theo dõi ghi nhật ký, xem và chia sẻ
Phân tích dữ liệu theo dõi GPS
Tính năng hoạt động ngoài trời - Cao độ kế
Độ cao áp suất
Độ cao GPS
Kết hợp GPS và độ cao áp suất (FusedAlti ™)
Tổng quãng đường leo dốc/xuống dốc trong luyện tập
Tốc độ dọc trong luyện tập
Tốc độ ghi nhật ký 1 s
Resolution 1 m
Phạm vi -500 - 9999 m
Độ cao trong chế độ hàng ngày một số tùy chọn qua Google Play™
Tính năng hoạt động ngoài trời - Thời tiết
Áp suất nước biển một số tùy chọn qua Google Play™
Nhiệt độ một số tùy chọn qua Google Play™
Phạm vi hiển thị nhiệt độ một số tùy chọn qua Google Play™
Độ phân giải nhiệt độ một số tùy chọn qua Google Play™
Độ phân giải áp lực
Biểu đồ di chuyển độ cao trong tóm tắt Di chuyển
Thời gian bình minh / hoàng hôn một số tùy chọn qua Google Play™
Báo động bão một số tùy chọn qua Google Play™
Chỉ báo xu hướng thời tiết Google Weather / một số tùy chọn khác qua Google Play™
Đo nhịp tim (yêu cầu phụ kiện dây HR hoặc thiết bị theo dõi HR đeo tay)
Nhịp tim mỗi phút
Ghi lại nhịp tim khi bơi
Biểu đồ nhịp tim theo thời gian thực Google Fit™ / một số tùy chọn qua Google Play™
Calories
Peak Training Effect
Thời gian phục hồi
Vùng nhịp tim cá nhân
Nhịp tim trung bình theo thời gian thực Google Fit™ / một số tùy chọn qua Google Play™
Đo nhịp tim từ cổ tay
Tốc độ và quãng đường
Tốc độ và khoảng cách theo GPS
Chrono
Vòng chạy tự động (tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự động lặp (Tự lặp lại vòng chạy)
Phân tích tốc độ, đồ thị tốc độ và đánh dấu trên bản đồ
Sải chân dựa trên tốc độ và khoảng cách
Phục hồi luyện tập
Luyện tập dựa trên thời gian phục hồi
Xem thời gian phục hồi hàng ngày
Training Load
Nhật ký luyện tập để xem dài hạn
Bảng tóm tắt trên đồng hồ với chi tiết vòng lặp
Tính năng luyện tập - Chia sẻ
Chia sẻ dữ liệu di chuyển với mạng xã hội
Xếp hạng di chuyển và nhận xét
Theo dõi các thành viên khác và nhận phản hồi
Tính năng Sport
Chế độ thể thao tùy chỉnh và hiển thị
Hiển thị đồ họa ở chế độ thể thao heartrate, speed, altitude and barometer pressure
Hiển thị số ở chế độ thể thao 3-5 fields, lap table view
Các môn thể thao được cài đặt sẵn trên đồng hồ 70
24/7
Lịch sử hoạt động
Mục tiêu hoạt động
Theo dõi calo, nhịp tim hàng ngày
Theo dõi nhịp tim tối thiểu mỗi ngày Google Fit™
Tỷ lệ đốt cháy calo và nhịp tim trong các hoạt động hàng ngày Suunto Today Tile / Google Fit™
Đếm bước
Khuyến mãi
   
Tổng quan
Tích hợp đo nhịp tim từ cổ tay
NFC payments
Google Pay
Điều khiển nhạc với đồng hồ
Nghe nhạc từ ứng dụng âm nhạc có sẵn trên Google Play
Google Assistant
Mặt kính
Gorilla glass Corning® Gorilla® Glass DX
Viền Bezel
thép không gỉ
Chất liệu thân máy
Polyamide gia cố bằng sợi thủy tinh Polymer cường lực
QuickFit™
Có ( Tương thích cỡ dây 22 mm )
Dây
Silicone 24 mm Silicone
Kích thước vật lý
50 x 50 x 15.3 mm 47 x 47 x 13.7 mm
Trọng lượng
70 g 50 g
Tùy chỉnh mặt đồng hồ
do Suunto thiết kế + một số tùy chọn qua Google Play™
Khóa màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình hiển thị
1.2" (30.4 mm) diameter
Chuẩn chống nước
50 m 5 ATM
Màn hình chống chói
Kích thước màn hình
1.2" (30.4 mm) diameter
Màn hình màu
Loại hiển thị
AMOLED
Độ phân giải màn hình
454 x 454 240 x 240 pixels
Khóa nút
trong lúc luyện tập
Pin
  • rechargeable lithium-ion
  • Chế độ xem giờ: lên đến 40 ngày (trong Battery Saver)
  • Tập luyện với GPS: lên đến 12 giờ
  • Chế độ SmartWatch: lên đến 2 ngày
  • Chế độ Smartwatch : Lên tới 2 tuần
  • Chế độ GPS/HR : Lên tới 36 giờ sử dụng ( Không mở nhạc )
  • Chế độ UltraTrac™ : Lên tới 60 giờ sử dụng không sử dụng cảm biến đo nhịp tim .
Bộ nhớ / Lịch sử
200 giờ lưu trữ dữ liệu hoạt động
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
Đồng bộ thời gian GPS
Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày tự động
Đồng hồ báo thức
Đồng hồ đếm ngược (Timer)
Automatic timekeeping
Đồng hồ đếm tới (stopwatch)
Thời điểm mặt trời mọc/mặt trời lặn
Tạo mặt đồng hồ với Face It™
La bàn
La bàn điện tử
một số tùy chọn qua Google Play™
Tilt compensation
một số tùy chọn qua Google Play™
Chỉnh sửa độ lệch
một số tùy chọn qua Google Play™
Thang tỷ lệ
một số tùy chọn qua Google Play™
Cây kim
một số tùy chọn qua Google Play™
Độ chính xác của la bàn
một số tùy chọn qua Google Play™
Độ phân giải la bàn
một số tùy chọn qua Google Play™
Cảm biến
Galileo
Pulse Ox
GPS
GLONASS
Theo dõi nhịp tim ở cổ tay Garmin Elevate
Áp suất kế
Cảm biến độ cao
La bàn điện tử
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
Bộ lưu trữ nhạc
Lên tới 1000 bài hát
Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi với tin nhắn (chỉ áp dụng cho Android ™)
Kết nối
Bluetooth® Smart, ANT+®, Wi-Fi®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Lịch
Thời tiết
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại
iPhone®, Android™, Windows®
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Garmin Pay™
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Theo dõi mức độ căng thẳng suốt cả ngày
Công cụ theo dõi năng lượng Body Battery
Đếm bước
Thanh di chuyển (Move bar)
Mục tiêu tự động (Auto goal)
Theo dõi giấc ngủ
Tính toán lượng Calo đã tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Quãng đường đi được (Distance traveled)
Số phút luyện tập tích cực (Intensity minutes)
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất
Có ( trong app )
Thể dục / thể hình
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ
Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Indoor Rowing and Yoga
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Chương trình tạo lập hành trình (chạy bộ / đạp xe)
Đường dẫn phổ biến của Trendline
Khả năng thích nghi nhiệt độ và độ cao
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Màn hình tùy chỉnh
Tự do tùy chỉnh hoạt động thể thao
Dừng tự động (Auto Pause)
Luyện tập nâng cao
Có thể tải về kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® (tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự lặp lại vòng chạy thủ công
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
VO2 tối đa
Trạng thái luyện tập (Training Status)
Cường độ luyện tập (Training Load)
Hiệu quả luyện tập (khi không có đủ oxy)
Hiệu quả luyện tập (khi có đầy đủ oxy)
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Báo cáo thời gian/ khoảng cách ( kích hoạt thông báo khi bạn đạt được mục tiêu)
Thi đua hoạt động
Tạo điều hướng
Segments (Live, Garmin)
LiveTrack theo nhóm
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Cuộn tự động (Auto scroll)
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm
Tự động phát hiện ngã
Trợ lý sử dụng
Chia sẻ sự kiện trực tiếp
LiveTrack
Tính năng chơi Golf
Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
Chiều dài tính bằng yard đến F/M/B
Chiều dài tính bằng yard đến lỗ gôn thẳng/lỗ gôn uốn cong
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân)
Theo dõi số liệu thống kê (cú đánh mạnh, cú đánh nhẹ mỗi vòng, cú đánh vùng đồi quả và đường lăn bóng)
Garmin AutoShot™
Tự động cập nhật sân bóng
Tự ghim vị trí cây
Khóa các mục tiêu nguy hiểm
Tương thích TruSwing™
Đồng hồ bấm giờ vòng hoạt động/đồng hồ đo hành trình
Tính năng hoạt động ngoài trời
Vị trí XERO™
Lên kế hoạch đường dốc ClimbPro
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ
Hiking, Climbing, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Kayaking
Điều hướng điểm nối điểm
Thanh điều hướng theo thời gian thực (Bread crumb trail)
Quay về bắt đầu
TracBack®
Chế độ Around Me
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Leo dốc tự động trong chạy địa hình
Tốc độ dọc
Tổng quãng đường leo dốc/xuống dốc
Bản đồ Topographical được tải trước
Biểu đồ cao độ trong tương lai
Khả năng tải được bản đồ
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực
Có ( với Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá
Có ( với Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng
Có ( với Connect IQ™)
Tính năng đạp xe
Tốc độ đi xe đạp
Tốc độ trung bình theo thời gian thực
Real-time lap table with avg HR, avg power and avg speed
có, khác với tốc độ trung bình
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ
Biking, Indoor Biking, Mountain Biking
Hành trình (Courses)
Vòng đạp và công suất tối đa của vòng đạp (với cảm biến công suất)
Thi đua hoạt động
Thông báo thời gian/quãng đường (kích hoạt thông báo khi bạn đạt mục tiêu)
Interval training
Strava features (Beacon, live segments)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (dụng cụ đo công suất)
Dụng cụ đo công suất tương thích (hiển thị dữ liệu về công suất từ dụng cụ đo công suất được kích hoạt ANT+ của bên thứ ba tương thích)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ cảm biến tốc độ và guồng chân (có cảm biến)
Có (ANT+® và Bluetooth® Smart sensors)
Tính năng bơi lội
Tốc độ và khoảng cách bơi trong hồ bơi
Tốc độ và khoảng cách khi bơi ngoài trời
Ghi lại nhịp tim khi bơi
Thời gian bơi theo chiều dài hồ bơi, số vòng, tổng
Tốc độ, số lần quạt tay và kiểu bơi
Hiệu quả bơi ̣(SWOLF)
Automatic intervals
Interval lap table
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ
Pool Swimming, Open Water Swimming
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Nhận dạng kiểu bơi (Bơi sảI, bơi ngửa, bơi ếch, bơi bướm) (Chỉ dành cho bơi ở hồ bơi)
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Tính số lần đổi động tác
Chỉ số bơi ở nguồn nước tự nhiên (khoảng cách, tốc độ, đếm số lần sải tay, khoảng cách sải, lượng calo)
Cự ly bơi ngoài trời
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ, các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi )
Có (with HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
Quãng đường, thời gian và nhịp độ dựa trên GPS
Biểu đồ cường độ chạy
Các phép đo sinh lý học
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi)
Có ( Tương thích với thiết bị hỗ trợ )
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ
Running, Indoor Track Running, Treadmill Running, Trail Running
Dao động dọc và tỷ lệ (Vertical oscillation and ratio)
Có ( Tương thích với thiết bị hỗ trợ )
Thời gian tiếp đất và sự cân bằng (Ground contact time và balance)
Có ( Tương thích với thiết bị hỗ trợ )
Chiều dài sải chân (Thời gian thực)
Có ( Tương thích với thiết bị hỗ trợ )
Chu kỳ chạy
Dự đoán đường chạy
Thiết bị gắn vào giày phù hợp
Tốc độ chạy
Suunto FusedSpeed™
So sánh vòng chạy
Tốc độ trung bình, tối đa, vòng theo thời gian thực
có, khác với tốc độ tối đa
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Phát sóng dữ liệu nhịp tim đến các thiết bị hỗ trợ
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra mức độ căng thẳng qua sự thay đổi nhịp tim
Đo nhịp tim trong khi bơi lội
% HRR
Tần số hô hấp (trong khi tập thể dục)
Kết nối
WI-FI
Kết nối (giữa các thiết bị)
Bluetooth Smart
Nhận thông báo
Tương thích với cộng đồng thể thao trực tuyến
Strava, TrainingPeaks, Endomondo...
Cập nhật phần mềm đồng hồ từ Cloud
wireless
Tương thích điện thoại
Hỗ trợ hầu hết các loại điện thoại thông minh. Kiểm tra danh sách tương thích tại đây
Tương thích với ứng dụng Suunto
Tính năng hoạt động ngoài trời - GPS theo dõi hoạt động và điều hướng
Hệ thống vệ tinh
GPS, GLONASS, QZSS, BEIDOU
Tốc độ ghi GPS
1s
Breadcrumb trail theo thời gian thực
Bản đồ nhiệt trên trình duyệt và hiển thị trên Di chuyển
Theo dõi ghi nhật ký, xem và chia sẻ
Phân tích dữ liệu theo dõi GPS
Tính năng hoạt động ngoài trời - Cao độ kế
Độ cao áp suất
Độ cao GPS
Kết hợp GPS và độ cao áp suất (FusedAlti ™)
Tổng quãng đường leo dốc/xuống dốc
trong luyện tập
Tốc độ dọc
trong luyện tập
Tốc độ ghi nhật ký
1 s
Resolution
1 m
Phạm vi
-500 - 9999 m
Độ cao trong chế độ hàng ngày
một số tùy chọn qua Google Play™
Tính năng hoạt động ngoài trời - Thời tiết
Áp suất nước biển
một số tùy chọn qua Google Play™
Nhiệt độ
một số tùy chọn qua Google Play™
Phạm vi hiển thị nhiệt độ
một số tùy chọn qua Google Play™
Độ phân giải nhiệt độ
một số tùy chọn qua Google Play™
Độ phân giải áp lực
Biểu đồ di chuyển độ cao trong tóm tắt Di chuyển
Thời gian bình minh / hoàng hôn
một số tùy chọn qua Google Play™
Báo động bão
một số tùy chọn qua Google Play™
Chỉ báo xu hướng thời tiết
Google Weather / một số tùy chọn khác qua Google Play™
Đo nhịp tim (yêu cầu phụ kiện dây HR hoặc thiết bị theo dõi HR đeo tay)
Nhịp tim mỗi phút
Ghi lại nhịp tim khi bơi
Biểu đồ nhịp tim theo thời gian thực
Google Fit™ / một số tùy chọn qua Google Play™
Calories
Peak Training Effect
Thời gian phục hồi
Vùng nhịp tim cá nhân
Nhịp tim trung bình theo thời gian thực
Google Fit™ / một số tùy chọn qua Google Play™
Đo nhịp tim từ cổ tay
Tốc độ và quãng đường
Tốc độ và khoảng cách theo GPS
Chrono
Vòng chạy tự động (tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự động lặp (Tự lặp lại vòng chạy)
Phân tích tốc độ, đồ thị tốc độ và đánh dấu trên bản đồ
Sải chân dựa trên tốc độ và khoảng cách
Phục hồi luyện tập
Luyện tập dựa trên thời gian phục hồi
Xem thời gian phục hồi hàng ngày
Training Load
Nhật ký luyện tập để xem dài hạn
Bảng tóm tắt trên đồng hồ với chi tiết vòng lặp
Tính năng luyện tập - Chia sẻ
Chia sẻ dữ liệu di chuyển với mạng xã hội
Xếp hạng di chuyển và nhận xét
Theo dõi các thành viên khác và nhận phản hồi
Tính năng Sport
Chế độ thể thao tùy chỉnh và hiển thị
Hiển thị đồ họa ở chế độ thể thao
heartrate, speed, altitude and barometer pressure
Hiển thị số ở chế độ thể thao
3-5 fields, lap table view
Các môn thể thao được cài đặt sẵn trên đồng hồ
70
24/7
Lịch sử hoạt động
Mục tiêu hoạt động
Theo dõi calo, nhịp tim hàng ngày
Theo dõi nhịp tim tối thiểu mỗi ngày
Google Fit™
Tỷ lệ đốt cháy calo và nhịp tim trong các hoạt động hàng ngày
Suunto Today Tile / Google Fit™
Đếm bước