So sánh sản phẩm
Xóa danh sách
Khuyến mãi
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU Comet Lake - thế hệ thứ 10 Comet Lake - thế hệ thứ 10
Loại CPU Intel® Core™ i7-10750H Intel® Core™ i7-10750H
Số nhân / luồng 6 nhân 12 luồng 6 nhân 12 luồng
L3 Cache 12 MB Intel® Smart Cache 12 MB Intel® Smart Cache
Tốc độ CPU 2.60 GHz 2.60 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 5.00 GHz 5.00 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 15.6-inch 15.6-inch
Độ phân giải FHD(1920x1080) FHD (1920x1080)
Công nghệ màn hình 300nits WVA Anti-Glare LED 144hz 144Hz, IPS-Level, 72% NTSC, Thin Bezel, close to 100% sRGB
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
HDD 1x 2.5" SATA HDD
SSD 512 GB M.2 PCIe NVMe 512 GB M.2 NVMe PCIe Gen3
RAM 8 GB (2 x 4 GB) 2 x 8 GB
Loại RAM DDR4 DDR4
Số khe cắm RAM 2 khe 2 khe
Tốc độ Bus RAM 2933 MHz 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 64 GB 64 GB
Ổ cứng Tùy cấu hình
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti 6GB GDDR6 NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti with 6GB GDDR6
Thiết kế Card card rời card rời
Công nghệ âm thanh 2x 2W
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
VR Ready
Kết nối không dây Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 (2x2) 802.11ax Wireless and Bluetooth 5.1 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth v5.1
Webcam HD type (30fps@720p)
Khe đọc thẻ nhớ Standard SD Card slot SD (XC/HC) Card Reader
Fingerprint
Công nghệ tản nhiệt Cooler Boost 5 - 7 ống dẫn nhiệt
Đèn bàn phím
Khả năng đổi màu bàn phím Per-Key RGB Backlight Keyboard
USB 2.0 2
USB 3.0 1 x SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 3x Type-A USB3.2 Gen1
USB-C 3.1 1 x Thunderbolt™ 3 Port (USB 3.1 Gen 2 Type-C™ with support for 40 Gbps Thunderbolt and DisplayPort) 1x Type-C USB3.2 Gen2
Mini Displayport
HDMI 1 x HDMI 2.0 1x (4K @ 30Hz) HDMI
RJ45 1 x RJ-45 Killer Networks E2500V2 Gigabit Ethernet Port
3.5mm Audio Jack
Microphone in
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 10 Home 64 Windows10 Home /High End Devices For 3EM PPP (w/o ODD)
Pin
Thông tin Pin 4-cell 68 Whr 6-Cell 51Whr
Loại PIN Li-Ion
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 2.34 kg 2.3 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 365.5 x 254 x 24.5 mm 357 x 248 x 27.5 mm
Khuyến mãi
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU
Comet Lake - thế hệ thứ 10 Comet Lake - thế hệ thứ 10
Loại CPU
Intel® Core™ i7-10750H Intel® Core™ i7-10750H
Số nhân / luồng
6 nhân 12 luồng 6 nhân 12 luồng
L3 Cache
12 MB Intel® Smart Cache 12 MB Intel® Smart Cache
Tốc độ CPU
2.60 GHz 2.60 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo )
5.00 GHz 5.00 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình
15.6-inch 15.6-inch
Độ phân giải
FHD(1920x1080) FHD (1920x1080)
Công nghệ màn hình
300nits WVA Anti-Glare LED 144hz 144Hz, IPS-Level, 72% NTSC, Thin Bezel, close to 100% sRGB
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
HDD
1x 2.5" SATA HDD
SSD
512 GB M.2 PCIe NVMe 512 GB M.2 NVMe PCIe Gen3
RAM
8 GB (2 x 4 GB) 2 x 8 GB
Loại RAM
DDR4 DDR4
Số khe cắm RAM
2 khe 2 khe
Tốc độ Bus RAM
2933 MHz 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa
64 GB 64 GB
Ổ cứng
Tùy cấu hình
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA
NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti 6GB GDDR6 NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti with 6GB GDDR6
Thiết kế Card
card rời card rời
Công nghệ âm thanh
2x 2W
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
VR Ready
Kết nối không dây
Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 (2x2) 802.11ax Wireless and Bluetooth 5.1 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth v5.1
Webcam
HD type (30fps@720p)
Khe đọc thẻ nhớ
Standard SD Card slot SD (XC/HC) Card Reader
Fingerprint
Công nghệ tản nhiệt
Cooler Boost 5 - 7 ống dẫn nhiệt
Đèn bàn phím
Khả năng đổi màu bàn phím
Per-Key RGB Backlight Keyboard
USB 2.0
2
USB 3.0
1 x SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 3x Type-A USB3.2 Gen1
USB-C 3.1
1 x Thunderbolt™ 3 Port (USB 3.1 Gen 2 Type-C™ with support for 40 Gbps Thunderbolt and DisplayPort) 1x Type-C USB3.2 Gen2
Mini Displayport
HDMI
1 x HDMI 2.0 1x (4K @ 30Hz) HDMI
RJ45
1 x RJ-45 Killer Networks E2500V2 Gigabit Ethernet Port
3.5mm Audio Jack
Microphone in
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home 64 Windows10 Home /High End Devices For 3EM PPP (w/o ODD)
Pin
Thông tin Pin
4-cell 68 Whr 6-Cell 51Whr
Loại PIN
Li-Ion
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng
2.34 kg 2.3 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày)
365.5 x 254 x 24.5 mm 357 x 248 x 27.5 mm