So sánh sản phẩm
Xóa danh sách
Acer Swift 3 Ultra-Thin SF313-53-503A

Acer Swift 3 Ultra-Thin SF313-53-503A

20.990.000 ₫ 18.990.000 ₫ (-10%)
Khuyến mãi
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU Tiger Lake - thế hệ thứ 11 Tiger Lake - thế hệ thứ 11
Loại CPU Intel® Core™ i7-1165G7 Intel® Core™ i5-1135G7
Số nhân / luồng 4 nhân 8 luồng 4 nhân 8 luồng
L3 Cache 12 MB Intel® Smart Cache 8 MB Intel® Smart Cache
Tốc độ CPU 2.80 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 4.70 GHz 4.20 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 14.0-inch 13.5-inch
Độ phân giải FHD (1920x1080) QHD 2K 2256 x 1504
Công nghệ màn hình IPS-Level tỷ lệ 3:2, IPS, VertiView display, high-brightness Acer CineCrystal LED-backlit TFT LCD
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD 512 GB M.2 SSD (NVMe PCIe Gen4) 512 GB, PCIe Gen3 8 Gb/s , NVMe
RAM 8 GB 8 GB
Loại RAM DDR4 DDR4 Onboard
Số khe cắm RAM 1 khe
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 32 GB Không thể nâng cấp
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA Intel® Iris® Xe graphics Intel® Iris® Xe Graphics
Thiết kế Card tích hợp tích hợp
Công nghệ âm thanh 2x 2W Speaker 2 x Stereo Speakers
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth v5.1
  • Intel® Wireless Wi-Fi 6 AX201
  • Bluetooth® 5.1
Webcam HD type ([email protected]) HD 720p
Khe đọc thẻ nhớ Micro SD Card Reader
Đèn bàn phím Single-Color, White
Multi-touch Trackpad
USB 3.x 2x Type-A USB3.2 Gen2
  • 1 X USB 3.2 Gen 1 port with power-off charging
  • 1 X USB 3.2 Gen 1 port
USB-C 1 X USB Type-C / Thunderbolt 4 port
USB-C Thunderbolt 1x Type-C (USB4 / DP / Thunderbolt™4) with PD charging
HDMI 1x (4K @ 60Hz) HDMI
3.5mm Audio Jack 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 10 bản quyền Windows 10
Pin
Thông tin Pin 3-Cell 52Whr
  • 3-cell 56 Wh
  • lên đến 14 giờ
Loại PIN Li-Polymer Lithium Ion (Li-Ion)
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 1.3 kg 1.19 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 319 x 219 x 16.9 mm 30.2 x 23.3 x 1.59 cm
Acer Swift 3 Ultra-Thin SF313-53-503A

Acer Swift 3 Ultra-Thin SF313-53-503A

20.990.000 ₫ 18.990.000 ₫ (-10%)
Khuyến mãi
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU
Tiger Lake - thế hệ thứ 11 Tiger Lake - thế hệ thứ 11
Loại CPU
Intel® Core™ i7-1165G7 Intel® Core™ i5-1135G7
Số nhân / luồng
4 nhân 8 luồng 4 nhân 8 luồng
L3 Cache
12 MB Intel® Smart Cache 8 MB Intel® Smart Cache
Tốc độ CPU
2.80 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo )
4.70 GHz 4.20 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình
14.0-inch 13.5-inch
Độ phân giải
FHD (1920x1080) QHD 2K 2256 x 1504
Công nghệ màn hình
IPS-Level tỷ lệ 3:2, IPS, VertiView display, high-brightness Acer CineCrystal LED-backlit TFT LCD
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD
512 GB M.2 SSD (NVMe PCIe Gen4) 512 GB, PCIe Gen3 8 Gb/s , NVMe
RAM
8 GB 8 GB
Loại RAM
DDR4 DDR4 Onboard
Số khe cắm RAM
1 khe
Tốc độ Bus RAM
3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa
32 GB Không thể nâng cấp
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA
Intel® Iris® Xe graphics Intel® Iris® Xe Graphics
Thiết kế Card
tích hợp tích hợp
Công nghệ âm thanh
2x 2W Speaker 2 x Stereo Speakers
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây
802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth v5.1
  • Intel® Wireless Wi-Fi 6 AX201
  • Bluetooth® 5.1
Webcam
HD type ([email protected]) HD 720p
Khe đọc thẻ nhớ
Micro SD Card Reader
Đèn bàn phím
Single-Color, White
Multi-touch Trackpad
USB 3.x
2x Type-A USB3.2 Gen2
  • 1 X USB 3.2 Gen 1 port with power-off charging
  • 1 X USB 3.2 Gen 1 port
USB-C
1 X USB Type-C / Thunderbolt 4 port
USB-C Thunderbolt
1x Type-C (USB4 / DP / Thunderbolt™4) with PD charging
HDMI
1x (4K @ 60Hz) HDMI
3.5mm Audio Jack
1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành
Windows 10 bản quyền Windows 10
Pin
Thông tin Pin
3-Cell 52Whr
  • 3-cell 56 Wh
  • lên đến 14 giờ
Loại PIN
Li-Polymer Lithium Ion (Li-Ion)
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng
1.3 kg 1.19 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày)
319 x 219 x 16.9 mm 30.2 x 23.3 x 1.59 cm