zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

Sony FDR-X3000

Thương hiệu: Sony
Mã Sản phẩm: FDR-X3000
12.990.000 ₫
14.990.000 ₫
(Đã bao gồm VAT)
Bảo hành: 12 tháng. (Quy định bảo hành)
Hàng chính hãng bảo hành 12 tháng tại các trung tâm bảo hành Sony toàn quốc .Đổi mới trong 15 ngày đầu nếu bị lỗi phần cứng NSX.
Nguyên hộp
Nguyên hộp
Bộ pin sạc (NP-BX1),Cáp Micro USB,Hướng dẫn khởi động,Vỏ bảo vệ dưới nước (MPK-UWH1),Bộ điều khiển từ xa Live-View Remote (RM-LVR3) gồm có Dây đeo cổ tay, Bộ ngàm chuyển đổi và Giá gắn
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc)

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Cảm biến
Loại cảm biến Cảm biến "Exmor R®" CMOS back-illuminated loại 1/2.5 (7,20mm)
Số lượng điểm ảnh ( Hiệu dụng ) Xấp xỉ 8.2 MP
Số lượng điểm ảnh ( Tổng ) Xấp xỉ 8.2 MP
Ống kính
Loại ống kính ZEISS® Tessar
Số F ( Khẩu độ tối đa ) F2.8
Tiêu cự f= 17 mm (RỘNG), f= 23 mm (VỪA), f= 32 mm (HẸP)
Phạm vi lấy nét ( Từ mặt trước ống kính ) Xấp xỉ 50 cm
Máy ảnh
Bộ xử lý hình ảnh Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X™
Chế độ đo sáng Đa vùng
Ánh sáng tối thiểu ( Phim ) 6 lux (1/30 Tốc độ màn trập)
Chế độ cân bằng trắng TỰ ĐỘNG / Nhiệt độ màu / Tùy biến
Chế độ quay/chụp Ghi đè, Ảnh chuyển động Motion Shot LE, Chụp liên tục, Quay phim time-lapse 4K, Live Streaming 4
Đang quay
Thẻ nhớ hỗ trợ Khe cắm Memory Stick Micro™ và Micro SD/SDHC/SDXC tương thích
Khả năng ổn định hình ảnh Chức năng Chống rung quang học SteadyShot với chế độ Active mode
Định dạng quay phim MP4: MPEG-4 AVC/H.264, định dạng XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264
Định dạng quay phim Tương thích DCF phiên bản 2.0, Tương thích Exif phiên bản 2.3, Tương thích MPF Baseline
Độ phân giải Video MP4 PS: 1920 x 1080 60p/50p, MP4 HQ: 1920 x 1080 30p/25p, MP4 STD: 1280 x 720 30p/25p, MP4 HS120 (HS100): 1280 x 720 120p/100p, MP4 HS240(HS200): 800 x 480 240p/200p, XAVC S: 3840 x 2160 30p/25p/24p, 1920 x 1080 120p/100p, 1280 x 720 240p/200p, 1920 x 1080 60p/50p/30p/25p/24p
Định mức quay Video (ABR / VBR) MP4 PS: Xấp xỉ 28 Mbps/HQ: Xấp xỉ 16 Mbps/STD: Xấp xỉ 6 Mbps/HS120 (HS100): Xấp xỉ 28 Mbps/HS240 (HS200): Xấp xỉ 28 Mbps, XAVC S 3840 x 2160 30p/25p/24p: Xấp xỉ 100 Mbps/60 Mbps, 1920 x 1080 120p/100p: 100 Mbps/60 Mbps, 1280 x 720 240p/200p: 100 Mbps/60 Mbps, 1920 x 1080 60p/50p/30p/25p/24p Xấp xỉ 50 Mbps
Số lượng điểm ảnh ghi được ( Ảnh tĩnh )( Cỡ ảnh ) Xấp xỉ 12.0 MP 16:9 (4608 x 2592)
Nguồn
Nguồn điện 3,6V (bộ pin)
Hệ thống Pin NP-BX1
Thời gian sử dụng pin ( Quay phim liên tục ) XAVC S: 3840 × 2160 30p 60 Mb/giây (4K) 50 phút, MP4: 1920 x 1080 30p (HQ) 125 phút
Tính năng khác
Chống nước Lên đến 60m với Vỏ bảo vệ dưới nước kèm theo máy (MPK-UWH1)
Chống rung lắc Có Vỏ bảo vệ dưới nước (MPK-UWH1) kèm theo máy 5
Kích thước và Trọng lượng
Kích thước ( Dài x Rộng x Dày ) Xấp xỉ 29,4 x 47,0 x 83,0 mm
Trọng lượng Xấp xỉ 114 g (kể cả pin kèm theo), Xấp xỉ 4,1 oz. (kể cả pin kèm theo)
Sản phẩm cùng tầm giá

Gopro Hero 6 Black

12.990.000 ₫
  • 12 Mpx
  • Chống rung 3 trục
  • Quay phim 4K/60FPS
  • Chống nước 10m
So sánh chi tiết
Thông số kỹ thuật
Cảm biến
Loại cảm biến Cảm biến "Exmor R®" CMOS back-illuminated loại 1/2.5 (7,20mm)
Số lượng điểm ảnh ( Hiệu dụng ) Xấp xỉ 8.2 MP
Số lượng điểm ảnh ( Tổng ) Xấp xỉ 8.2 MP
Ống kính
Loại ống kính ZEISS® Tessar
Số F ( Khẩu độ tối đa ) F2.8
Tiêu cự f= 17 mm (RỘNG), f= 23 mm (VỪA), f= 32 mm (HẸP)
Phạm vi lấy nét ( Từ mặt trước ống kính ) Xấp xỉ 50 cm
Máy ảnh
Bộ xử lý hình ảnh Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X™
Chế độ đo sáng Đa vùng
Ánh sáng tối thiểu ( Phim ) 6 lux (1/30 Tốc độ màn trập)
Chế độ cân bằng trắng TỰ ĐỘNG / Nhiệt độ màu / Tùy biến
Chế độ quay/chụp Ghi đè, Ảnh chuyển động Motion Shot LE, Chụp liên tục, Quay phim time-lapse 4K, Live Streaming 4
Đang quay
Thẻ nhớ hỗ trợ Khe cắm Memory Stick Micro™ và Micro SD/SDHC/SDXC tương thích
Khả năng ổn định hình ảnh Chức năng Chống rung quang học SteadyShot với chế độ Active mode
Định dạng quay phim MP4: MPEG-4 AVC/H.264, định dạng XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264
Định dạng quay phim Tương thích DCF phiên bản 2.0, Tương thích Exif phiên bản 2.3, Tương thích MPF Baseline
Độ phân giải Video MP4 PS: 1920 x 1080 60p/50p, MP4 HQ: 1920 x 1080 30p/25p, MP4 STD: 1280 x 720 30p/25p, MP4 HS120 (HS100): 1280 x 720 120p/100p, MP4 HS240(HS200): 800 x 480 240p/200p, XAVC S: 3840 x 2160 30p/25p/24p, 1920 x 1080 120p/100p, 1280 x 720 240p/200p, 1920 x 1080 60p/50p/30p/25p/24p
Định mức quay Video (ABR / VBR) MP4 PS: Xấp xỉ 28 Mbps/HQ: Xấp xỉ 16 Mbps/STD: Xấp xỉ 6 Mbps/HS120 (HS100): Xấp xỉ 28 Mbps/HS240 (HS200): Xấp xỉ 28 Mbps, XAVC S 3840 x 2160 30p/25p/24p: Xấp xỉ 100 Mbps/60 Mbps, 1920 x 1080 120p/100p: 100 Mbps/60 Mbps, 1280 x 720 240p/200p: 100 Mbps/60 Mbps, 1920 x 1080 60p/50p/30p/25p/24p Xấp xỉ 50 Mbps
Số lượng điểm ảnh ghi được ( Ảnh tĩnh )( Cỡ ảnh ) Xấp xỉ 12.0 MP 16:9 (4608 x 2592)
Nguồn
Nguồn điện 3,6V (bộ pin)
Hệ thống Pin NP-BX1
Thời gian sử dụng pin ( Quay phim liên tục ) XAVC S: 3840 × 2160 30p 60 Mb/giây (4K) 50 phút, MP4: 1920 x 1080 30p (HQ) 125 phút
Tính năng khác
Chống nước Lên đến 60m với Vỏ bảo vệ dưới nước kèm theo máy (MPK-UWH1)
Chống rung lắc Có Vỏ bảo vệ dưới nước (MPK-UWH1) kèm theo máy 5
Kích thước và Trọng lượng
Kích thước ( Dài x Rộng x Dày ) Xấp xỉ 29,4 x 47,0 x 83,0 mm
Trọng lượng Xấp xỉ 114 g (kể cả pin kèm theo), Xấp xỉ 4,1 oz. (kể cả pin kèm theo)
Sản phẩm tương tự