zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

Suunto 9 G1 Black

Thương hiệu: Suunto
Mã Sản phẩm: SS050142000
13.000.000 ₫
(Đã bao gồm VAT)
Bảo hành: 12 tháng. (Quy định bảo hành)
Tùy chọn sản phẩm: Đen, Non-sapphire,
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc)

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Tổng quan
Tích hợp đo nhịp tim từ cổ tay
Mặt kính Kính khoáng cường lực
Viền Bezel Thép không gỉ
Chất liệu thân máy Polyamide gia cố bằng sợi thủy tinh
Dây Silicone
Kích thước vật lý 50 x 50 x 16.5 mm
Trọng lượng 72 g
Tùy chỉnh mặt đồng hồ
Khóa màn hình cảm ứng trong lúc luyện tập
Màn hình cảm ứng
Chuẩn chống nước 100 m (theo tiêu chuẩn ISO 6425)
Màn hình màu
Loại hiển thị matrix
Độ phân giải màn hình 320 x 300
Khóa nút trong lúc luyện tập
Pin
  • rechargeable lithium-ion
  • Nhắc sạc thông minh
  • Chế độ chỉ xem giờ: ~14 ngày
  • Với thông báo di động và theo dõi 24/7: ~7 ngày
  • Chế độ luyện tập với GPS: 25h / 50h / 120h
Tính năng giờ
Countdown timer
Ngày / Giờ
Automatic daylight saving time
Báo thức 1 cấu hình
Automatic timekeeping
Stopwatch
La bàn
La bàn điện tử
Tilt compensation
Chỉnh sửa độ lệch
Thang tỷ lệ độ
Cây kim Chỉ hướng Bắc
Độ chính xác của la bàn
Độ phân giải la bàn
Kết nối
Kết nối (giữa các thiết bị) Bluetooth Smart
Tương thích với ứng dụng Suunto Movescount
Nhận thông báo
Tương thích với cộng đồng thể thao trực tuyến Strava, TrainingPeaks, MapMyFitness và các cộng đồng khác
Cập nhật phần mềm đồng hồ từ Cloud
Tương thích điện thoại hầu hết tất cả các loại điện thoại thông minh, kiểm tra danh sách tại đây
Tương thích với Suunto Movescount
Tương thích với ứng dụng Suunto
Tính năng hoạt động ngoài trời - GPS theo dõi hoạt động và điều hướng
Hệ thống vệ tinh GPS, GLONASS, QZSS
Tốc độ ghi GPS Best, Good, OK
Waypoint and visual route navigation
Có thể thu nhỏ / phóng to trong điều hướng
Tự động thu nhỏ / phóng to dựa trên hình dạng tuyến đường
Breadcrumb trail theo thời gian thực
Lập kế hoạch tuyến đường với hồ sơ độ cao
Bản đồ ngoài trời theo vệ tinh, địa hình và topography trong web của Mapbox, Google Maps và Android
Bản đồ nhiệt trên trình duyệt và hiển thị trên Di chuyển
Lập kế hoạch tuyến đường với bản đồ nhiệt
Theo dõi ghi nhật ký, xem và chia sẻ
Phân tích dữ liệu theo dõi GPS
Đồng bộ thư viện tuyến đường cá nhân với đồng hồ
ETA (thời gian đến dự kiến), quãng đường còn lại
Point of Interest (POI) navigation
Chế độ pin thông minh Performance, Endurance, Ultra, Custom
Tính năng hoạt động ngoài trời - Cao độ kế
Độ cao GPS
Total ascent/descent trong lúc luyện tập
Vertical speed trong lúc luyện tập
Tốc độ ghi nhật ký 1s
Resolution 1m
Phạm vi -500 - 9999 m
Tính năng hoạt động ngoài trời - Thời tiết
Biểu đồ di chuyển độ cao trong tóm tắt Di chuyển
Thời gian bình minh / hoàng hôn
Đo nhịp tim (yêu cầu phụ kiện dây HR hoặc thiết bị theo dõi HR đeo tay)
RR interval với cảm biến Suunto Smart
Nhịp tim mỗi phút
Ghi lại nhịp tim khi bơi Có, với cảm biến Suunto Smart
Biểu đồ nhịp tim theo thời gian thực
Calories
Peak Training Effect
Thời gian phục hồi
Tốc độ ghi nhật ký 1s
Vùng nhịp tim cá nhân
Tương thích với đai đo nhịp tim dây Bluetooth Smart
Nhịp tim trung bình theo thời gian thực
Tốc độ và quãng đường
Tốc độ và khoảng cách theo GPS
Chrono
Hỗ trợ foot POD Bluetooth Smart
Vòng chạy tự động (tự động bắt đầu một vòng mới) dựa trên quãng đường và thời gian, được tạo từ ứng dụng Suunto
Tự động lặp (Tự lặp lại vòng chạy)
Phân tích tốc độ, đồ thị tốc độ và đánh dấu trên bản đồ
Sải chân dựa trên tốc độ và khoảng cách
Phục hồi luyện tập
Luyện tập dựa trên thời gian phục hồi
Feeling stored after training to watch
Xem thời gian phục hồi hàng ngày trên đồng hồ
Training Load
Nhật ký chi tiêt trong Move trên đồng hồ
Tóm lược di chuyển với chi tiết vòng lặp trên đồng hồ
Nhật ký luyện tập để xem dài hạn
Tổng tải trọng luyện tập bằng môn thể thao trên đồng hồ
Tính năng luyện tập - Chia sẻ
Chia sẻ dữ liệu di chuyển với mạng xã hội
Xếp hạng di chuyển và nhận xét
Theo dõi các thành viên khác và nhận phản hồi
Tính năng luyện tập - Interval training
Interval guidance during training
Setup intervals trên đồng hồ
Tính năng bơi lội
Tốc độ và khoảng cách bơi trong hồ bơi
Tốc độ và khoảng cách khi bơi ngoài trời
Ghi lại nhịp tim khi bơi Có, với cảm biến Suunto Smart
Thời gian bơi theo chiều dài hồ bơi, số vòng, tổng
Tốc độ, số lần quạt tay và kiểu bơi
Swim efficiency (SWOLF)
Automatic intervals
Interval guidance with swim pace/duration/distance training support trên đồng hồ
Interval lap table
Tính năng đạp xe
Tốc độ đi xe đạp
Tốc độ trung bình theo thời gian thực
Bike Power (W), average and maximum (with power sensor) Bluetooth Smart
Bike Lap and Lap Maximum Power (with power sensor)
Bike POD with speed/cadence support Bluetooth Smart
Bike power meter support Bluetooth Smart
Real-time lap table with avg HR, avg power and avg speed
Interval guidance with power/speed/heart rate trên đồng hồ
Tính năng chạy bộ
Tốc độ chạy
Suunto FusedSpeed™
Running power with Stryd sensor
Foot POD calibration tự động
So sánh vòng chạy
Tốc độ trung bình, tối đa, vòng theo thời gian thực
Interval guidance with running pace/heart rate/distance trên đồng hồ
Tính năng Multisports
Thay đổi chế độ thể thao trong khi tập thể dục
Chế độ đa môn thể thao được cấu hình sẵn
Post-analysis of multisport exercise by sport
Bảng tóm tắt bài tập đa môn thể thao trên đồng hồ
Tính năng Sport
Chế độ thể thao tùy chỉnh và hiển thị
Hiển thị đồ họa ở chế độ thể thao nhịp tim, tốc độ và độ cao
Hiển thị số ở chế độ thể thao 1-7 trường, xem bảng vòng lặp
Các môn thể thao được cài đặt sẵn trên đồng hồ > 80
Chế độ thể thao cho mục đích cụ thể (đua xe, khoảng thời gian, luyện tập dài ...)
Các thông số đo lường có sẵn > 50 giá trị trên đồng hồ
24/7
Lịch sử hoạt động
Mục tiêu hoạt động số bước, lượng calo
Thời gian ngủ
Số lần ngủ
Theo dõi nhịp tim tối thiểu mỗi ngày
Tỷ lệ đốt cháy calo và nhịp tim trong các hoạt động hàng ngày
Đếm bước
Sản phẩm cùng tầm giá

Suunto 9 G1 White

13.000.000 ₫
  • Kích thước: 50mm
  • Mặt kính: kính khoáng
  • Dây: Silicone
  • Chống nước: 100m
  • Pin: ~7 ngày, GPS ~25h
So sánh chi tiết

Suunto 9 G1 Lime

13.000.000 ₫
  • Kích thước: 50mm
  • Mặt kính: kính khoáng
  • Dây: Silicone
  • Chống nước: 100m
  • Pin: ~7 ngày, GPS ~25h
So sánh chi tiết
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Tích hợp đo nhịp tim từ cổ tay
Mặt kính Kính khoáng cường lực
Viền Bezel Thép không gỉ
Chất liệu thân máy Polyamide gia cố bằng sợi thủy tinh
Dây Silicone
Kích thước vật lý 50 x 50 x 16.5 mm
Trọng lượng 72 g
Tùy chỉnh mặt đồng hồ
Khóa màn hình cảm ứng trong lúc luyện tập
Màn hình cảm ứng
Chuẩn chống nước 100 m (theo tiêu chuẩn ISO 6425)
Màn hình màu
Loại hiển thị matrix
Độ phân giải màn hình 320 x 300
Khóa nút trong lúc luyện tập
Pin
  • rechargeable lithium-ion
  • Nhắc sạc thông minh
  • Chế độ chỉ xem giờ: ~14 ngày
  • Với thông báo di động và theo dõi 24/7: ~7 ngày
  • Chế độ luyện tập với GPS: 25h / 50h / 120h
Tính năng giờ
Countdown timer
Ngày / Giờ
Automatic daylight saving time
Báo thức 1 cấu hình
Automatic timekeeping
Stopwatch
La bàn
La bàn điện tử
Tilt compensation
Chỉnh sửa độ lệch
Thang tỷ lệ độ
Cây kim Chỉ hướng Bắc
Độ chính xác của la bàn
Độ phân giải la bàn
Kết nối
Kết nối (giữa các thiết bị) Bluetooth Smart
Tương thích với ứng dụng Suunto Movescount
Nhận thông báo
Tương thích với cộng đồng thể thao trực tuyến Strava, TrainingPeaks, MapMyFitness và các cộng đồng khác
Cập nhật phần mềm đồng hồ từ Cloud
Tương thích điện thoại hầu hết tất cả các loại điện thoại thông minh, kiểm tra danh sách tại đây
Tương thích với Suunto Movescount
Tương thích với ứng dụng Suunto
Tính năng hoạt động ngoài trời - GPS theo dõi hoạt động và điều hướng
Hệ thống vệ tinh GPS, GLONASS, QZSS
Tốc độ ghi GPS Best, Good, OK
Waypoint and visual route navigation
Có thể thu nhỏ / phóng to trong điều hướng
Tự động thu nhỏ / phóng to dựa trên hình dạng tuyến đường
Breadcrumb trail theo thời gian thực
Lập kế hoạch tuyến đường với hồ sơ độ cao
Bản đồ ngoài trời theo vệ tinh, địa hình và topography trong web của Mapbox, Google Maps và Android
Bản đồ nhiệt trên trình duyệt và hiển thị trên Di chuyển
Lập kế hoạch tuyến đường với bản đồ nhiệt
Theo dõi ghi nhật ký, xem và chia sẻ
Phân tích dữ liệu theo dõi GPS
Đồng bộ thư viện tuyến đường cá nhân với đồng hồ
ETA (thời gian đến dự kiến), quãng đường còn lại
Point of Interest (POI) navigation
Chế độ pin thông minh Performance, Endurance, Ultra, Custom
Tính năng hoạt động ngoài trời - Cao độ kế
Độ cao GPS
Total ascent/descent trong lúc luyện tập
Vertical speed trong lúc luyện tập
Tốc độ ghi nhật ký 1s
Resolution 1m
Phạm vi -500 - 9999 m
Tính năng hoạt động ngoài trời - Thời tiết
Biểu đồ di chuyển độ cao trong tóm tắt Di chuyển
Thời gian bình minh / hoàng hôn
Đo nhịp tim (yêu cầu phụ kiện dây HR hoặc thiết bị theo dõi HR đeo tay)
RR interval với cảm biến Suunto Smart
Nhịp tim mỗi phút
Ghi lại nhịp tim khi bơi Có, với cảm biến Suunto Smart
Biểu đồ nhịp tim theo thời gian thực
Calories
Peak Training Effect
Thời gian phục hồi
Tốc độ ghi nhật ký 1s
Vùng nhịp tim cá nhân
Tương thích với đai đo nhịp tim dây Bluetooth Smart
Nhịp tim trung bình theo thời gian thực
Tốc độ và quãng đường
Tốc độ và khoảng cách theo GPS
Chrono
Hỗ trợ foot POD Bluetooth Smart
Vòng chạy tự động (tự động bắt đầu một vòng mới) dựa trên quãng đường và thời gian, được tạo từ ứng dụng Suunto
Tự động lặp (Tự lặp lại vòng chạy)
Phân tích tốc độ, đồ thị tốc độ và đánh dấu trên bản đồ
Sải chân dựa trên tốc độ và khoảng cách
Phục hồi luyện tập
Luyện tập dựa trên thời gian phục hồi
Feeling stored after training to watch
Xem thời gian phục hồi hàng ngày trên đồng hồ
Training Load
Nhật ký chi tiêt trong Move trên đồng hồ
Tóm lược di chuyển với chi tiết vòng lặp trên đồng hồ
Nhật ký luyện tập để xem dài hạn
Tổng tải trọng luyện tập bằng môn thể thao trên đồng hồ
Tính năng luyện tập - Chia sẻ
Chia sẻ dữ liệu di chuyển với mạng xã hội
Xếp hạng di chuyển và nhận xét
Theo dõi các thành viên khác và nhận phản hồi
Tính năng luyện tập - Interval training
Interval guidance during training
Setup intervals trên đồng hồ
Tính năng bơi lội
Tốc độ và khoảng cách bơi trong hồ bơi
Tốc độ và khoảng cách khi bơi ngoài trời
Ghi lại nhịp tim khi bơi Có, với cảm biến Suunto Smart
Thời gian bơi theo chiều dài hồ bơi, số vòng, tổng
Tốc độ, số lần quạt tay và kiểu bơi
Swim efficiency (SWOLF)
Automatic intervals
Interval guidance with swim pace/duration/distance training support trên đồng hồ
Interval lap table
Tính năng đạp xe
Tốc độ đi xe đạp
Tốc độ trung bình theo thời gian thực
Bike Power (W), average and maximum (with power sensor) Bluetooth Smart
Bike Lap and Lap Maximum Power (with power sensor)
Bike POD with speed/cadence support Bluetooth Smart
Bike power meter support Bluetooth Smart
Real-time lap table with avg HR, avg power and avg speed
Interval guidance with power/speed/heart rate trên đồng hồ
Tính năng chạy bộ
Tốc độ chạy
Suunto FusedSpeed™
Running power with Stryd sensor
Foot POD calibration tự động
So sánh vòng chạy
Tốc độ trung bình, tối đa, vòng theo thời gian thực
Interval guidance with running pace/heart rate/distance trên đồng hồ
Tính năng Multisports
Thay đổi chế độ thể thao trong khi tập thể dục
Chế độ đa môn thể thao được cấu hình sẵn
Post-analysis of multisport exercise by sport
Bảng tóm tắt bài tập đa môn thể thao trên đồng hồ
Tính năng Sport
Chế độ thể thao tùy chỉnh và hiển thị
Hiển thị đồ họa ở chế độ thể thao nhịp tim, tốc độ và độ cao
Hiển thị số ở chế độ thể thao 1-7 trường, xem bảng vòng lặp
Các môn thể thao được cài đặt sẵn trên đồng hồ > 80
Chế độ thể thao cho mục đích cụ thể (đua xe, khoảng thời gian, luyện tập dài ...)
Các thông số đo lường có sẵn > 50 giá trị trên đồng hồ
24/7
Lịch sử hoạt động
Mục tiêu hoạt động số bước, lượng calo
Thời gian ngủ
Số lần ngủ
Theo dõi nhịp tim tối thiểu mỗi ngày
Tỷ lệ đốt cháy calo và nhịp tim trong các hoạt động hàng ngày
Đếm bước
Sản phẩm tương tự