Bộ Vi Xử Lý
Loại CPU Intel Core i7-12700H
Số nhân / luồng 14 nhân 20 luồng
L3 Cache 18M
Tốc độ CPU 3.5 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 4.7 GHZ
Màn Hình
Kích thước màn hình 15.6 Inch
Độ phân giải FHD (1920 x 1080)
Công nghệ màn hình Anti Glare, 300 nits
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD 512GB M.2 NVme
RAM 16GB 4800MHz
Loại RAM DDR5
Số khe cắm RAM 2 khe cắm
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6
Công nghệ âm thanh Realtek ALC3254, Stereo speakers
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây Intel Wi-Fi 6 AX201, Bluetooth
Webcam HD 720p
USB 3.x 3 x USB 3.2 Gen 1
USB-C 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port
HDMI 1 x HDMI 2.1
RJ45
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 11 Home + Office Home and Stident 2021
Pin
Loại PIN 6 cell, 86Whr
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 2.6 Kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 357.26 x 272.11 x 26.90 mm
Dell Gaming G15 5520 - i7-12700H - 16GB - 512GB SSD - RTX 3050Ti
36.990.000 ₫
Sản phẩm cùng tầm giá

Lenovo Legion 5 2022

36.990.000 ₫
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
  • CPU: AMD
  • Ram: DDR5
  • SSD: 512GB trở lên
  • VGA: RTX 30 Series
  • Nặng: 2.35 kg
So sánh chi tiết

MSI Creator M16 (2022)

36.990.000 ₫
  • 16" QHD+ 60Hz
  • CPU: Intel 12th
  • RAM: DDR4-3200
  • SSD: 512GB trở lên
  • VGA: RTX 30 Series
  • Nặng: 2.2 kg
So sánh chi tiết
Thông số kỹ thuật
Bộ Vi Xử Lý
Loại CPU Intel Core i7-12700H
Số nhân / luồng 14 nhân 20 luồng
L3 Cache 18M
Tốc độ CPU 3.5 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 4.7 GHZ
Màn Hình
Kích thước màn hình 15.6 Inch
Độ phân giải FHD (1920 x 1080)
Công nghệ màn hình Anti Glare, 300 nits
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD 512GB M.2 NVme
RAM 16GB 4800MHz
Loại RAM DDR5
Số khe cắm RAM 2 khe cắm
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6
Công nghệ âm thanh Realtek ALC3254, Stereo speakers
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây Intel Wi-Fi 6 AX201, Bluetooth
Webcam HD 720p
USB 3.x 3 x USB 3.2 Gen 1
USB-C 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port
HDMI 1 x HDMI 2.1
RJ45
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 11 Home + Office Home and Stident 2021
Pin
Loại PIN 6 cell, 86Whr
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 2.6 Kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 357.26 x 272.11 x 26.90 mm
Sản phẩm tương tự