So sánh sản phẩm
Xóa danh sách
MSI X299 SLI PLUS

MSI X299 SLI PLUS

6.299.000 ₫
Khuyến mãi    
Tổng quan
Socket LGA1700 2066
Chipset Chipset Intel® B760 Intel® X299 Chipset
CPU (hỗ trợ tối đa)
  • Hỗ trợ socket LGA1700 cho 13th Gen Intel® Core™ & 12th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold và Celeron® Processors
  • Hỗ trợ công nghệ Intel® Turbo Boost Technology 2.0 và Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0
Supports Intel®Core™ X-Series Processor Family
BIOS 128 Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS
Kích cỡ mATX 9.6 inch x 9.6 inch (24.4 cm x 24.4 cm) ATX Form Factor
Bộ Nhớ
Bộ nhớ RAM tối đa 128GB 128GB
Số khe cắm 4 x DIMM 8
Kênh bộ nhớ Dual Channel Quad
RAM DDR4 5333(OC)/5066(OC)/5000(OC)/4800(OC)/4600(OC)/4400(OC)/4266(OC)/4000(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)/3400(OC)/3333(OC)/3200/3000/2933/2800/2666/2400/2133 Non-ECC, Un-buffered Memory Intel® Core™ X-series Processors (6-core above 78XX/79XX) - Quad channel memory support DDR4 4133+(OC)/4000(OC)/3866(OC)/3800(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)/3400(OC)/3333(OC)/3200(OC)/3000(OC)/2933(OC)/2800(OC)/2667/2400/2133 MHz* Intel® Core™ X-series Processors (4 core i7-7740X/i5-7640X) - Dual channel memory support DDR4 4500+(OC)/4400(OC)/4333(OC)/4266(OC)/4200(OC)/4133(OC)/4000(OC)/3866(OC)/3800(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)/3400(OC)/3333(OC)/3200(OC)/3000(OC)/2933(OC)/2800(OC)/2667/2400/2133 MHz
Đồ Họa và Âm Thanh
Audio Realtek 7.1 Surround Sound High Definition Audio CODEC
  • Realtek® ALC1220 Codec
  • 7.1-Channel High Definition Audio
  • Supports S/PDIF output
Công nghệ đa card đồ họa
  • Supports NVIDIA®SLI™ Technology
  • Supports AMD®CrossFire™ Technology
Kết Nối Mạng
LAN
  • 1 x Realtek 2.5Gb Ethernet
  • TUF LANGuard
  • 1 x Intel® I219-V Gigabit LAN controller
  • 1 x Intel® I211 Gigabit LAN controller
Bluetooth Bluetooth® v5.2
Kết nối Wireless
  • Wi-Fi 6
  • 2x2 Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
Cổng Kết Nối
Các cổng khác
  • 1 x Wi-Fi Module
  • 5 x Audio jacks
  • 1 x Optical S/PDIF out port
PS/2 keyboard/ mouse combo port
RJ45 2 cổng
USB 2.0
  • 2 x cổng USB 2.0 (2 cổng Type-A)
  • 2 x đầu nối USB 2.0 hỗ trợ thêm 4 cổng USB 2.0
8
USB 3.1 6
USB 3.2
  • 1 x cổng USB 3.2 Gen 2x2 (1 cổng USB Type-C®)
  • 4 x cổng USB 3.2 Gen 2 (4 cổng Type-A)
  • 1 x cổng USB 3.2 Gen 1 (1 cổng Type-A)
  • 1 x đầu nối USB 3.2 Gen 1 (hỗ trợ USB Type-C®) *
  • 1 x đầu nối USB 3.2 Gen 1 hỗ trợ thêm 2 cổng USB 3.2 Gen 1
USB-C 2
Cổng Audio Optical S/PDIF-Out
HDMI 1 x cổng HDMI
Display Port 1 x DisplayPort
Kết Nối I/O Bên Trong
Các khe cắm khác
  • I/O Connectors Fan and Cooling related
  • 1 x Đầu cắm quạt CPU 4 chân
  • 1 x Đầu cắm quạt OPT CPU 4 chân
  • 1 x Đầu máy bơm AIO 4 chân
  • Đầu cắm quạt khung gầm 3 x 4 chân
  • Nguồn điện liên quan
  • 1 x Đầu nối nguồn chính 24 chân
  • 1 x Đầu nối nguồn 8 chân +12V
  • 1 x Đầu nối nguồn 4 chân +12V
  • Bộ nhớ liên quan
  • 2 khe cắm M.2 (Phím M)
  • 4 cổng SATA 6Gb/s
  • USB
  • 1 x Đầu nối USB 3.2 Gen 1 (hỗ trợ USB Type-C®)
  • 1 x đầu nối USB 3.2 Gen 1 hỗ trợ thêm 2 cổng USB 3.2 Gen 1
  • 2 x đầu cắm USB 2.0 hỗ trợ thêm 4 cổng USB 2.0
  • Phụ kiện
  • 3 x đầu cắm Addressable Gen 2
  • 1 x đầu cắm AURA RGB
  • 1 x đầu cắm Clear CMOS
  • 1 x đầu cắm âm thanh bảng điều khiển phía trước (AAFP)
  • 1 x đầu cắm bảng điều khiển hệ thống 20-3 pin với chức năng hỗ trợ Chassis
  • 1 x đầu cắm Thunderbolt™ (USB4®)
SATA III 6Gb/s 4 x cổng SATA 6Gb/s 8
M.2 SLOT 2 x khe cắm M.2 2
U.2 Slot
PCI-E GEN
  • Vi xử lý Intel® thế hệ 13 và 12
  • 1 x khe cắm PCIe 5.0 x16
  • Bộ điều khiển Intel® B760
  • 1 x khe cắm PCIe 4.0 x16 (hỗ trợ x4 chế độ)
  • 1 x khe cắm PCIe 4.0 x1
Gen3
PCI-EX1 2
PCI-EX16 4
Tính Năng Khác
Tính năng đặc biệt khác
  • ASUS TUF PROTECTION
  • - DIGI+ VRM (- Thiết kế nguồn điện kỹ thuật số với DrMOS)
  • - ESD Guards
  • - TUF LANGuard
  • - Bảo vệ chống tăng quá áp
  • - SafeSlot Core+
  • - Lưng I/O bằng thép không gỉ
  • ASUS Q-Design
  • - Q-Latch M.2
  • - Q-DIMM
  • - Q-LED (CPU [màu đỏ], DRAM [màu vàng], VGA [màu trắng], Boot Device [màu xanh lá])
  • - Q-Slot
  • ASUS Thermal Solution
  • - Bộ làm mát M.2
  • - Thiết kế tản nhiệt VRM
  • ASUS EZ DIY
  • - Bộ bảo vệ CPU Socket
  • - ProCool
  • - Tấm chắn I/O lắp đặt sẵn
  • - SafeDIMM
  • AURA Sync
  • - Đầu cắm Aura RGB
  • - Cổng RGB Addressable Gen 2
RAID
  • Supports RAID 0, RAID1, RAID 5 and RAID 10 for SATA storage devices
  • Supports RAID 0 and RAID1 for M.2 PCIe storage devices
MSI X299 SLI PLUS

MSI X299 SLI PLUS

6.299.000 ₫
Khuyến mãi
   
Tổng quan
Socket
LGA1700 2066
Chipset
Chipset Intel® B760 Intel® X299 Chipset
CPU (hỗ trợ tối đa)
  • Hỗ trợ socket LGA1700 cho 13th Gen Intel® Core™ & 12th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold và Celeron® Processors
  • Hỗ trợ công nghệ Intel® Turbo Boost Technology 2.0 và Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0
Supports Intel®Core™ X-Series Processor Family
BIOS
128 Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS
Kích cỡ
mATX 9.6 inch x 9.6 inch (24.4 cm x 24.4 cm) ATX Form Factor
Bộ Nhớ
Bộ nhớ RAM tối đa
128GB 128GB
Số khe cắm
4 x DIMM 8
Kênh bộ nhớ
Dual Channel Quad
RAM
DDR4 5333(OC)/5066(OC)/5000(OC)/4800(OC)/4600(OC)/4400(OC)/4266(OC)/4000(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)/3400(OC)/3333(OC)/3200/3000/2933/2800/2666/2400/2133 Non-ECC, Un-buffered Memory Intel® Core™ X-series Processors (6-core above 78XX/79XX) - Quad channel memory support DDR4 4133+(OC)/4000(OC)/3866(OC)/3800(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)/3400(OC)/3333(OC)/3200(OC)/3000(OC)/2933(OC)/2800(OC)/2667/2400/2133 MHz* Intel® Core™ X-series Processors (4 core i7-7740X/i5-7640X) - Dual channel memory support DDR4 4500+(OC)/4400(OC)/4333(OC)/4266(OC)/4200(OC)/4133(OC)/4000(OC)/3866(OC)/3800(OC)/3733(OC)/3600(OC)/3466(OC)/3400(OC)/3333(OC)/3200(OC)/3000(OC)/2933(OC)/2800(OC)/2667/2400/2133 MHz
Đồ Họa và Âm Thanh
Audio
Realtek 7.1 Surround Sound High Definition Audio CODEC
  • Realtek® ALC1220 Codec
  • 7.1-Channel High Definition Audio
  • Supports S/PDIF output
Công nghệ đa card đồ họa
  • Supports NVIDIA®SLI™ Technology
  • Supports AMD®CrossFire™ Technology
Kết Nối Mạng
LAN
  • 1 x Realtek 2.5Gb Ethernet
  • TUF LANGuard
  • 1 x Intel® I219-V Gigabit LAN controller
  • 1 x Intel® I211 Gigabit LAN controller
Bluetooth
Bluetooth® v5.2
Kết nối Wireless
  • Wi-Fi 6
  • 2x2 Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax)
Cổng Kết Nối
Các cổng khác
  • 1 x Wi-Fi Module
  • 5 x Audio jacks
  • 1 x Optical S/PDIF out port
PS/2 keyboard/ mouse combo port
RJ45
2 cổng
USB 2.0
  • 2 x cổng USB 2.0 (2 cổng Type-A)
  • 2 x đầu nối USB 2.0 hỗ trợ thêm 4 cổng USB 2.0
8
USB 3.1
6
USB 3.2
  • 1 x cổng USB 3.2 Gen 2x2 (1 cổng USB Type-C®)
  • 4 x cổng USB 3.2 Gen 2 (4 cổng Type-A)
  • 1 x cổng USB 3.2 Gen 1 (1 cổng Type-A)
  • 1 x đầu nối USB 3.2 Gen 1 (hỗ trợ USB Type-C®) *
  • 1 x đầu nối USB 3.2 Gen 1 hỗ trợ thêm 2 cổng USB 3.2 Gen 1
USB-C
2
Cổng Audio
Optical S/PDIF-Out
HDMI
1 x cổng HDMI
Display Port
1 x DisplayPort
Kết Nối I/O Bên Trong
Các khe cắm khác
  • I/O Connectors Fan and Cooling related
  • 1 x Đầu cắm quạt CPU 4 chân
  • 1 x Đầu cắm quạt OPT CPU 4 chân
  • 1 x Đầu máy bơm AIO 4 chân
  • Đầu cắm quạt khung gầm 3 x 4 chân
  • Nguồn điện liên quan
  • 1 x Đầu nối nguồn chính 24 chân
  • 1 x Đầu nối nguồn 8 chân +12V
  • 1 x Đầu nối nguồn 4 chân +12V
  • Bộ nhớ liên quan
  • 2 khe cắm M.2 (Phím M)
  • 4 cổng SATA 6Gb/s
  • USB
  • 1 x Đầu nối USB 3.2 Gen 1 (hỗ trợ USB Type-C®)
  • 1 x đầu nối USB 3.2 Gen 1 hỗ trợ thêm 2 cổng USB 3.2 Gen 1
  • 2 x đầu cắm USB 2.0 hỗ trợ thêm 4 cổng USB 2.0
  • Phụ kiện
  • 3 x đầu cắm Addressable Gen 2
  • 1 x đầu cắm AURA RGB
  • 1 x đầu cắm Clear CMOS
  • 1 x đầu cắm âm thanh bảng điều khiển phía trước (AAFP)
  • 1 x đầu cắm bảng điều khiển hệ thống 20-3 pin với chức năng hỗ trợ Chassis
  • 1 x đầu cắm Thunderbolt™ (USB4®)
SATA III 6Gb/s
4 x cổng SATA 6Gb/s 8
M.2 SLOT
2 x khe cắm M.2 2
U.2 Slot
PCI-E GEN
  • Vi xử lý Intel® thế hệ 13 và 12
  • 1 x khe cắm PCIe 5.0 x16
  • Bộ điều khiển Intel® B760
  • 1 x khe cắm PCIe 4.0 x16 (hỗ trợ x4 chế độ)
  • 1 x khe cắm PCIe 4.0 x1
Gen3
PCI-EX1
2
PCI-EX16
4
Tính Năng Khác
Tính năng đặc biệt khác
  • ASUS TUF PROTECTION
  • - DIGI+ VRM (- Thiết kế nguồn điện kỹ thuật số với DrMOS)
  • - ESD Guards
  • - TUF LANGuard
  • - Bảo vệ chống tăng quá áp
  • - SafeSlot Core+
  • - Lưng I/O bằng thép không gỉ
  • ASUS Q-Design
  • - Q-Latch M.2
  • - Q-DIMM
  • - Q-LED (CPU [màu đỏ], DRAM [màu vàng], VGA [màu trắng], Boot Device [màu xanh lá])
  • - Q-Slot
  • ASUS Thermal Solution
  • - Bộ làm mát M.2
  • - Thiết kế tản nhiệt VRM
  • ASUS EZ DIY
  • - Bộ bảo vệ CPU Socket
  • - ProCool
  • - Tấm chắn I/O lắp đặt sẵn
  • - SafeDIMM
  • AURA Sync
  • - Đầu cắm Aura RGB
  • - Cổng RGB Addressable Gen 2
RAID
  • Supports RAID 0, RAID1, RAID 5 and RAID 10 for SATA storage devices
  • Supports RAID 0 and RAID1 for M.2 PCIe storage devices