So sánh sản phẩm
Xóa danh sách
Khuyến mãi    
Tổng quan
CPU Socket AMD TR4/AM4/AM3+/AM3/AM2+/AM2/FM2+/FM2/FM1 AMD sTRX4, TR4, SP3
Kích thước 124 x 81.5 x 164.6 mm 165 x 150 x 78 mm
Vật liệu Copper (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating
Quạt
Tốc độ 500±150-1800±10%RPM 300 - 1500 RPM
Kích thước vật lý 120 x 120 x 25 mm
  • 140x150x25 (with 120mm mounting holes), 140x140x25 (with 120mm mounting holes), 120x120x25
  • Noctua NF-A15 PWM
Nguồn vào 1,56 W 12 V
Dòng không khí 64CFM 140,2 m³/h
Độ ồn 17.8~41.5dB(A) 24,6 dB(A)
Độ bền (MTBF) > 150.000 h
Khuyến mãi
   
Tổng quan
CPU Socket
AMD TR4/AM4/AM3+/AM3/AM2+/AM2/FM2+/FM2/FM1 AMD sTRX4, TR4, SP3
Kích thước
124 x 81.5 x 164.6 mm 165 x 150 x 78 mm
Vật liệu
Copper (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating
Quạt
Tốc độ
500±150-1800±10%RPM 300 - 1500 RPM
Kích thước vật lý
120 x 120 x 25 mm
  • 140x150x25 (with 120mm mounting holes), 140x140x25 (with 120mm mounting holes), 120x120x25
  • Noctua NF-A15 PWM
Nguồn vào
1,56 W 12 V
Dòng không khí
64CFM 140,2 m³/h
Độ ồn
17.8~41.5dB(A) 24,6 dB(A)
Độ bền (MTBF)
> 150.000 h