So sánh sản phẩm
Xóa danh sách
Khuyến mãi  
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU Comet Lake - thế hệ thứ 10 Coffee Lake - thế hệ thứ 8
Loại CPU Intel® Core™ i7-10750H Intel® Core™ i7-8750H
Số nhân / luồng 6 nhân 12 luồng 6 nhân 12 luồng
L3 Cache 12 MB Intel® Smart Cache 9MB
Tốc độ CPU 2.60 GHz 6 x 2.20 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 5.00 GHz 4.10 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 15.6-inch 15.6-inch
Độ phân giải FHD(1920x1080) FHD (1920 x 1080)
Công nghệ màn hình 300nits WVA Anti-Glare LED 144hz IPS
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
HDD HDD 1TB 5400rpm (8GB Cache)
SSD 512 GB M.2 PCIe NVMe 128GB SSD
RAM 8 GB (2 x 4 GB) 8GB
Loại RAM DDR4 DDR4 (2 Slots)
Số khe cắm RAM 2 khe
Tốc độ Bus RAM 2933 MHz 2400Mhz
Hỗ trợ RAM tối đa 64 GB 32GB
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti 6GB GDDR6 NVIDIA GeForce® GTX 1050Ti 4GB GDDR5
Thiết kế Card card rời
Công nghệ âm thanh Waves MaxxAudio
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 (2x2) 802.11ax Wireless and Bluetooth 5.1 Bluetooth 5.0
Webcam Widescreen HD (720p)
Khe đọc thẻ nhớ Standard SD Card slot SD (XC/HC)
Fingerprint
Loại bàn phím Tiêu chuẩn
Đèn bàn phím
Multi-touch Trackpad
USB 2.0 2
USB 3.0 1 x SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 3 cổng
USB-C 3.1 1 x Thunderbolt™ 3 Port (USB 3.1 Gen 2 Type-C™ with support for 40 Gbps Thunderbolt and DisplayPort)
USB-C Thunderbolt 3
Mini Displayport
HDMI 1 x HDMI 2.0
RJ45 1 x RJ-45 Killer Networks E2500V2 Gigabit Ethernet Port 10/100/1000 Base T
3.5mm Audio Jack
Microphone in
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 10 Home 64 FreeDos
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 2.34 kg 2.63 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 365.5 x 254 x 24.5 mm 389 x 274.7 x 24.95 (mm)
Pin
Thông tin Pin 4-cell 68 Whr 4 Cell 56WHr
Khuyến mãi
 
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU
Comet Lake - thế hệ thứ 10 Coffee Lake - thế hệ thứ 8
Loại CPU
Intel® Core™ i7-10750H Intel® Core™ i7-8750H
Số nhân / luồng
6 nhân 12 luồng 6 nhân 12 luồng
L3 Cache
12 MB Intel® Smart Cache 9MB
Tốc độ CPU
2.60 GHz 6 x 2.20 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo )
5.00 GHz 4.10 GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình
15.6-inch 15.6-inch
Độ phân giải
FHD(1920x1080) FHD (1920 x 1080)
Công nghệ màn hình
300nits WVA Anti-Glare LED 144hz IPS
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
HDD
HDD 1TB 5400rpm (8GB Cache)
SSD
512 GB M.2 PCIe NVMe 128GB SSD
RAM
8 GB (2 x 4 GB) 8GB
Loại RAM
DDR4 DDR4 (2 Slots)
Số khe cắm RAM
2 khe
Tốc độ Bus RAM
2933 MHz 2400Mhz
Hỗ trợ RAM tối đa
64 GB 32GB
Khả năng mở rộng ổ cứng
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA
NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti 6GB GDDR6 NVIDIA GeForce® GTX 1050Ti 4GB GDDR5
Thiết kế Card
card rời
Công nghệ âm thanh
Waves MaxxAudio
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây
Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 (2x2) 802.11ax Wireless and Bluetooth 5.1 Bluetooth 5.0
Webcam
Widescreen HD (720p)
Khe đọc thẻ nhớ
Standard SD Card slot SD (XC/HC)
Fingerprint
Loại bàn phím
Tiêu chuẩn
Đèn bàn phím
Multi-touch Trackpad
USB 2.0
2
USB 3.0
1 x SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 3 cổng
USB-C 3.1
1 x Thunderbolt™ 3 Port (USB 3.1 Gen 2 Type-C™ with support for 40 Gbps Thunderbolt and DisplayPort)
USB-C Thunderbolt 3
Mini Displayport
HDMI
1 x HDMI 2.0
RJ45
1 x RJ-45 Killer Networks E2500V2 Gigabit Ethernet Port 10/100/1000 Base T
3.5mm Audio Jack
Microphone in
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành
Windows 10 Home 64 FreeDos
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng
2.34 kg 2.63 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày)
365.5 x 254 x 24.5 mm 389 x 274.7 x 24.95 (mm)
Pin
Thông tin Pin
4-cell 68 Whr 4 Cell 56WHr