So sánh sản phẩm
Xóa danh sách
Khuyến mãi    
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU Alder Lake - thế hệ thứ 12 AMD Ryzen™ 7 Mobile Processors
Loại CPU Intel® Core™ i7-1255U AMD Ryzen™ 7 5700U
Số nhân / luồng 10 nhân (2P + 8E) 12 luồng 8 nhân 16 luồng
L3 Cache 12 MB Intel® Smart Cache 8MB
Tốc độ CPU 3.50 GHz 1.8 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo ) 4.70 GHz Up to 4.3GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình 15.6-inch 15.6-inch
Độ phân giải FHD (1920*1080) FHD (1920x1080)
Công nghệ màn hình IPS-Level, 60Hz, 45% NTSC, Thin Bezel, 63% sRGB IPS-Level
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD 512GB NVMe PCIe Gen 3x4 SSD (1 Slot) 512 GB M.2 NVMe PCIe Gen3
RAM 16 GB Onboard 8 GB
Loại RAM DDR4 DDR4
Số khe cắm RAM 1 khe 2 khe
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa Không nâng cấp 64 GB
Khả năng mở rộng ổ cứng còn 1 slot M.2 (NVMe PCIe Gen3)
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA Intel Iris Xe Graphics AMD Radeon™ Graphics, 8 Core, 1900 MHz
Thiết kế Card Tích hợp Tích hợp
Công nghệ âm thanh 2x 2W Speaker 2x 2W Speaker
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây
  • Intel Wi-Fi 6 AX201 (2x2)
  • Bluetooth 5.2
802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth v5.1
Webcam HD 720p 30fps HD type (30fps@720p)
Khe đọc thẻ nhớ Micro SD Card Reader Micro SD Card Reader
Loại bàn phím Chiclet Keyboard
Đèn bàn phím Backlight Keyboard (Single-Color, White) Single-Color, White
USB 2.0 2x Type-A USB 2.0
USB 3.x 1x Type-A USB 3.2 Gen 2 3x Type-A USB3.2 Gen2
USB-C 1x Type-C (USB 3.2 Gen 2 / DP) with PD charging 1x Type-C USB3.2 Gen2
USB-C Thunderbolt 1x Type-C (USB4 / DP / Thunderbolt™4) with PD charging 1x Type-C (USB4 / DP / Thunderbolt™4) with PD charging
HDMI 1x (4K @ 30Hz) HDMI 1x (4K @ 30Hz) HDMI
3.5mm Audio Jack 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành Windows 11 Windows 10 Home
Pin
Thông tin Pin 3 cell, 39.3Whr 3-Cell 52Whr
Loại PIN Li-on Li-Polymer
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng 1.7 kg 1.6 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày) 359 x 241 x 19.9 mm 356.8 x 233.75 x 18.9 mm
Khuyến mãi
   
Bộ Vi Xử Lý
Công nghệ CPU
Alder Lake - thế hệ thứ 12 AMD Ryzen™ 7 Mobile Processors
Loại CPU
Intel® Core™ i7-1255U AMD Ryzen™ 7 5700U
Số nhân / luồng
10 nhân (2P + 8E) 12 luồng 8 nhân 16 luồng
L3 Cache
12 MB Intel® Smart Cache 8MB
Tốc độ CPU
3.50 GHz 1.8 GHz
Tốc độ tối đa ( Turbo )
4.70 GHz Up to 4.3GHz
Màn Hình
Kích thước màn hình
15.6-inch 15.6-inch
Độ phân giải
FHD (1920*1080) FHD (1920x1080)
Công nghệ màn hình
IPS-Level, 60Hz, 45% NTSC, Thin Bezel, 63% sRGB IPS-Level
Bộ Nhớ, RAM, Ổ Cứng
SSD
512GB NVMe PCIe Gen 3x4 SSD (1 Slot) 512 GB M.2 NVMe PCIe Gen3
RAM
16 GB Onboard 8 GB
Loại RAM
DDR4 DDR4
Số khe cắm RAM
1 khe 2 khe
Tốc độ Bus RAM
3200 MHz 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa
Không nâng cấp 64 GB
Khả năng mở rộng ổ cứng
còn 1 slot M.2 (NVMe PCIe Gen3)
Đồ Hoạ và Âm Thanh
VGA
Intel Iris Xe Graphics AMD Radeon™ Graphics, 8 Core, 1900 MHz
Thiết kế Card
Tích hợp Tích hợp
Công nghệ âm thanh
2x 2W Speaker 2x 2W Speaker
Cổng Kết Nối và Tính Năng Mở Rộng
Kết nối không dây
  • Intel Wi-Fi 6 AX201 (2x2)
  • Bluetooth 5.2
802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth v5.1
Webcam
HD 720p 30fps HD type (30fps@720p)
Khe đọc thẻ nhớ
Micro SD Card Reader Micro SD Card Reader
Loại bàn phím
Chiclet Keyboard
Đèn bàn phím
Backlight Keyboard (Single-Color, White) Single-Color, White
USB 2.0
2x Type-A USB 2.0
USB 3.x
1x Type-A USB 3.2 Gen 2 3x Type-A USB3.2 Gen2
USB-C
1x Type-C (USB 3.2 Gen 2 / DP) with PD charging 1x Type-C USB3.2 Gen2
USB-C Thunderbolt
1x Type-C (USB4 / DP / Thunderbolt™4) with PD charging 1x Type-C (USB4 / DP / Thunderbolt™4) with PD charging
HDMI
1x (4K @ 30Hz) HDMI 1x (4K @ 30Hz) HDMI
3.5mm Audio Jack
1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack
Hệ Điều Hành
Hệ điều hành
Windows 11 Windows 10 Home
Pin
Thông tin Pin
3 cell, 39.3Whr 3-Cell 52Whr
Loại PIN
Li-on Li-Polymer
Kích Thước và Trọng Lượng
Trọng lượng
1.7 kg 1.6 kg
Kích thước (Dài x Rộng x Dày)
359 x 241 x 19.9 mm 356.8 x 233.75 x 18.9 mm