zoom_in Bấm vào để xem ảnh phóng to

Garmin MARQ Expedition

Thương hiệu: Garmin
Mã Sản phẩm: 010-02006-74
50.990.000 ₫
(Đã bao gồm VAT)
Bảo hành: 12 tháng. (Quy định bảo hành)
Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn NSX tại các trung tâm bảo hành FPT Service toàn quốc . Đổi mới trong 15 ngày đầu nếu bị lỗi phần cứng NSX.
Nguyên hộp
Nguyên hộp
MARQ Expedition, Extra black silicone rubber watch strap, USB/charger cable, Documentation
Tư vấn & Mua hàng - Gọi 1900 9064
  • Freeship với đơn hàng trên 600.000đ
  • Giao hàng ngay (Nội thành TP.HCM)
  • Giao trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (Toàn quốc)
  • Thanh toán Online hoàn tiền lên đến 10% ( Max 100.000đ )

MIỄN PHÍ CHARGE THẺ

Tổng quan
Mặt kính Sapphire
Viền Bezel Titanium
Chất liệu thân máy Titanium
QuickFit™ 22 mm
Dây Da (da bò Ý)
Kích thước vật lý 46 x 14.2 mm
Trọng lượng 87 g (94 g với quai Silicone)
Màn hình hiển thị sunlight-visible, transflective memory-in-pixel (MIP)
Chuẩn chống nước 10 ATM
Kích thước màn hình 1.2” (30.4 mm)
Màn hình màu
Độ phân giải màn hình 240 x 240 pixels
Pin
  • Smartwatch mode: lên đến 12 ngày
  • GPS mode: lên đến 24 giờ
  • GPS với nhạc: lên đến 9 giờ
  • UltraTrac™ mode: lên đến 48 giờ
  • Chế độ thám hiểm: ~tuần
Bộ nhớ / Lịch sử 32 GB
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
GPS Time Sync
Automatic daylight saving time
Báo thức
Timer
Stopwatch
Thời gian bình minh / hoàng hôn
Cảm biến
Galileo
Pulse Ox có (với Acclimation)
GPS
GLONASS
Garmin Elevate™ wrist heart rate monitor
Cảm biến độ cao
La bàn
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
Bộ lưu trữ nhạc lên đến 2000 bài hát
Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi điện thoại với văn bản (chỉ dành cho Android ™)
Kết nối Bluetooth®, ANT+®, Wi-Fi®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Smart calendar
Weather
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Garmin Pay™
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Theo dõi stress cả ngày
Body Battery™ Energy Monitor
Đếm bước
Move bar (hiển thị trên thiết bị sau một thời gian không hoạt động; đi bộ một vài phút để thiết lập lại nó)
Auto goal (học mức độ hoạt động của bạn và chỉ định một mục tiêu bước hàng ngày)
Đo giấc ngủ (học mức độ hoạt động của bạn và chỉ định một mục tiêu bước hàng ngày)
Năng lượng tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Distance traveled ( quãng đường đi được )
Intensity minutes
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất có (trong ứng dụng)
Thể dục / thể hình
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Floor Climbing, Indoor Rowing and Yoga
Tự động đếm
Các bài tập Cardio
Các bài tập thể hình
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Interval training
Ước tính thời gian hoàn tất
Tự động theo dõi hoạt động Multisport
Theo dõi hoạt động Multisport thủ công
Round-trip course creator (chạy bộ / đạp xe)
Trendline™ Popularity Routing
Trang dữ liệu có thể tùy chỉnh
Thông tin về hoạt động có thể tùy chỉnh
Hướng dẫn hành trình
Những tính năng Strava (Beacon, live segments)
Physio TrueUp
Heat and altitude acclimation
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Dừng tự động® (tạm dừng và tiếp tục đếm thời gian dựa trên tốc độ)
Tập thể hình nâng cao
Tải các kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® ( tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự động lặp ( Tự lặp lại vòng chạy )
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
V02 max
Training Status ( Để bạn thấy được hiệu quả của việc luyện tập bằng cách theo dõi lịch sử luyện tập của bạn và xu hướng về mức độ thể chất )
Training Load (Tổng hợp các bài tập rèn luyện trong suốt một tuần, phân tích kĩ lưỡng, chi tiết và đưa ra giải pháp tốt hơn cho các bài tập rèn luyện tiếp theo trong tuần tới.)
Training effect ( khi không có đủ oxy )
Training effect ( quá trình sản sinh năng lượng khi có đầy đủ oxy )
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Thi đua hoạt động
Segments (Live, Garmin)
LiveTrack theo nhóm
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Auto scroll
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm
LiveTrack
Tính năng chơi Golf
Green View với tùy chỉnh vị trí cắm cờ bằng tay
Hazards and course targets có (bằng nút bấm)
Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
Yardage to F/M/B (distance to front, middle and back of green)
Yardage to layups/doglegs
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân) tự động
Bảng điểm điện tử
Bảng hoạt động (strokes, putts per round, greens and fairways hit and average shot distance)
Garmin AutoShot™
Bản đồ Vector đầy đủ
PlaysLike distance
Xem khoảng cách bằng cách chọn điểm trên màn hình cảm ứng có (bằng nút bấm)
Tương thích TruSwing™
Round timer/odometer
Tính năng hoạt động ngoài trời
Vị trí XERO™
ClimbPro™ Ascent Planner
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Mountain Biking, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Kayaking, Jumpmaster, Tactical, Expedition
Dẫn đường theo điểm đầu và cuối
Breadcumb trail thời gian thực
Back to start
TracBack®
Chế độ Around Me
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Tự động đo độ cao đường mòn
Vertical speed
Total ascent/descent
Bản đồ Topographical được tải trước
Dự đoán độ cao
Khả năng tải được bản đồ
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực có (thông qua Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá có (thông qua Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng có (thông qua Connect IQ™)
Toạ độ theo hình vuông
Tính năng đạp xe
FTP (Functional Threshold Power) có (với phụ kiện tương thích)
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking, Triathlon
Courses (thi đua với hoạt động trước đó)
Bike lap and lap maximum power (with power sensor)
Thi đua hoạt động
Time/distance alerts (triggers alarm when you reach goal)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (power meter)
Power meter compatible (displays power data from compatible third-party ANT+™-enabled power meters)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ với cảm biến Speed và Cadence ( tương thích với Sensor ) có (cảm biến ANT+® và Bluetooth® Smart)
Tính năng bơi lội
Swim efficiency (SWOLF)
Drill logging
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming, Swimming/Running
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Tự động phát hiện kiểu bơi ( Bơi tự do, bơi ngửa , bơi sải , bơi bướm )
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Các chỉ số khi bơi ngoài trời (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ,các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) có (với HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
GPS-cự ly chạy, thời gian và tốc độ chạy
Biểu đồ cường độ chạy có (với phụ kiện tương thích)
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) có (với phụ kiện tương thích)
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Treadmill Running, Trail Running, Indoor Track Running
Vertical oscillation and ratio ( Đo tỉ lệ dao động dọc và chỉ số dao động dọc ) có (với phụ kiện tương thích)
Ground contact time và balance ( Thời gian tiếp đất và độ cân bằng ) có (với phụ kiện tương thích)
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) có (với phụ kiện tương thích)
Dự đoán đường chạy
Foot pod capable
Cadence (cung cấp số bước theo thời gian thực mỗi phút)
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra HRV Stress ( giúp bạn dự đoán được mức độ sẵn sàng của cơ thể trước khi bạn bắt đầu bài chạy bộ của mình, được tính toán dựa trên kết quả của 3 phút đầu khởi động và chia theo cấp độ từ 1 đến 100 có (với phụ kiện tương thích)
Đo nhịp tim trong khi bơi lội có (với HRM™ Tri hoặc HRM™ Swim)
% HRR
Nhịp thở (trong lúc luyện tập) có (với phụ kiện tương thích)
Garmin MARQ Expedition
50.990.000 ₫
Sản phẩm cùng tầm giá
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
Mặt kính Sapphire
Viền Bezel Titanium
Chất liệu thân máy Titanium
QuickFit™ 22 mm
Dây Da (da bò Ý)
Kích thước vật lý 46 x 14.2 mm
Trọng lượng 87 g (94 g với quai Silicone)
Màn hình hiển thị sunlight-visible, transflective memory-in-pixel (MIP)
Chuẩn chống nước 10 ATM
Kích thước màn hình 1.2” (30.4 mm)
Màn hình màu
Độ phân giải màn hình 240 x 240 pixels
Pin
  • Smartwatch mode: lên đến 12 ngày
  • GPS mode: lên đến 24 giờ
  • GPS với nhạc: lên đến 9 giờ
  • UltraTrac™ mode: lên đến 48 giờ
  • Chế độ thám hiểm: ~tuần
Bộ nhớ / Lịch sử 32 GB
Tính năng giờ
Ngày / Giờ
GPS Time Sync
Automatic daylight saving time
Báo thức
Timer
Stopwatch
Thời gian bình minh / hoàng hôn
Cảm biến
Galileo
Pulse Ox có (với Acclimation)
GPS
GLONASS
Garmin Elevate™ wrist heart rate monitor
Cảm biến độ cao
La bàn
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Nhiệt kế
Tính năng thông minh hằng ngày
Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
Bộ lưu trữ nhạc lên đến 2000 bài hát
Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi điện thoại với văn bản (chỉ dành cho Android ™)
Kết nối Bluetooth®, ANT+®, Wi-Fi®
Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
Smart notifications
Smart calendar
Weather
Điều khiển nhạc
Find my Phone (Tìm điện thoại)
Find My Watch (Tìm đồng hồ)
VIRB® Camera Remote
Tương thích với các dòng điện thoại iPhone®, Android™
Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
Garmin Pay™
Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày
Theo dõi stress cả ngày
Body Battery™ Energy Monitor
Đếm bước
Move bar (hiển thị trên thiết bị sau một thời gian không hoạt động; đi bộ một vài phút để thiết lập lại nó)
Auto goal (học mức độ hoạt động của bạn và chỉ định một mục tiêu bước hàng ngày)
Đo giấc ngủ (học mức độ hoạt động của bạn và chỉ định một mục tiêu bước hàng ngày)
Năng lượng tiêu hao
Đếm số bước bậc thang
Distance traveled ( quãng đường đi được )
Intensity minutes
TrueUp™
Move IQ™
Tuổi thể chất có (trong ứng dụng)
Thể dục / thể hình
Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Floor Climbing, Indoor Rowing and Yoga
Tự động đếm
Các bài tập Cardio
Các bài tập thể hình
Các tính năng luyện tập , kế hoạch và phân tích
Interval training
Ước tính thời gian hoàn tất
Tự động theo dõi hoạt động Multisport
Theo dõi hoạt động Multisport thủ công
Round-trip course creator (chạy bộ / đạp xe)
Trendline™ Popularity Routing
Trang dữ liệu có thể tùy chỉnh
Thông tin về hoạt động có thể tùy chỉnh
Hướng dẫn hành trình
Những tính năng Strava (Beacon, live segments)
Physio TrueUp
Heat and altitude acclimation
Tốc độ và quãng đường qua GPS
Dừng tự động® (tạm dừng và tiếp tục đếm thời gian dựa trên tốc độ)
Tập thể hình nâng cao
Tải các kế hoạch luyện tập
Vòng chạy tự động® ( tự động bắt đầu một vòng mới)
Tự động lặp ( Tự lặp lại vòng chạy )
Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
V02 max
Training Status ( Để bạn thấy được hiệu quả của việc luyện tập bằng cách theo dõi lịch sử luyện tập của bạn và xu hướng về mức độ thể chất )
Training Load (Tổng hợp các bài tập rèn luyện trong suốt một tuần, phân tích kĩ lưỡng, chi tiết và đưa ra giải pháp tốt hơn cho các bài tập rèn luyện tiếp theo trong tuần tới.)
Training effect ( khi không có đủ oxy )
Training effect ( quá trình sản sinh năng lượng khi có đầy đủ oxy )
Tuỳ chỉnh cảnh báo
Nhắc nhở bằng âm thanh
Thi đua hoạt động
Segments (Live, Garmin)
LiveTrack theo nhóm
Khoá nút hoặc cảm ứng
Các phím tắt
Auto scroll
Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm
LiveTrack
Tính năng chơi Golf
Green View với tùy chỉnh vị trí cắm cờ bằng tay
Hazards and course targets có (bằng nút bấm)
Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
Yardage to F/M/B (distance to front, middle and back of green)
Yardage to layups/doglegs
Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân) tự động
Bảng điểm điện tử
Bảng hoạt động (strokes, putts per round, greens and fairways hit and average shot distance)
Garmin AutoShot™
Bản đồ Vector đầy đủ
PlaysLike distance
Xem khoảng cách bằng cách chọn điểm trên màn hình cảm ứng có (bằng nút bấm)
Tương thích TruSwing™
Round timer/odometer
Tính năng hoạt động ngoài trời
Vị trí XERO™
ClimbPro™ Ascent Planner
Các dữ liệu gỉai trí ngoài trời hỗ trợ Hiking, Climbing, Mountain Biking, Skiing, Snowboarding, XC Skiing, Stand Up Paddleboarding, Rowing, Kayaking, Jumpmaster, Tactical, Expedition
Dẫn đường theo điểm đầu và cuối
Breadcumb trail thời gian thực
Back to start
TracBack®
Chế độ Around Me
Chế độ UltraTrac™
Dữ liệu độ cao
Khoảng cách tới đích đến
Cảnh báo xu hướng tăng áp suất không khí
Cảnh báo bão
Tự động đo độ cao đường mòn
Vertical speed
Total ascent/descent
Bản đồ Topographical được tải trước
Dự đoán độ cao
Khả năng tải được bản đồ
Tương thích với BaseCamp™
Toạ độ GPS
Projected waypoint
Sight 'N Go
Tính toán khu vực có (thông qua Connect IQ™)
Lịch săn/ câu cá có (thông qua Connect IQ™)
Thông tin mặt trời và mặt trăng có (thông qua Connect IQ™)
Toạ độ theo hình vuông
Tính năng đạp xe
FTP (Functional Threshold Power) có (với phụ kiện tương thích)
Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ Biking, Indoor Biking, Mountain Biking, Triathlon
Courses (thi đua với hoạt động trước đó)
Bike lap and lap maximum power (with power sensor)
Thi đua hoạt động
Time/distance alerts (triggers alarm when you reach goal)
Garmin Cycle Map
Tương thích với Vector™ (power meter)
Power meter compatible (displays power data from compatible third-party ANT+™-enabled power meters)
Tương thích với Varia Vision™
Tương thích Varia™ radar
Tương thích Varia™ lights
Hỗ trợ với cảm biến Speed và Cadence ( tương thích với Sensor ) có (cảm biến ANT+® và Bluetooth® Smart)
Tính năng bơi lội
Swim efficiency (SWOLF)
Drill logging
Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ Pool Swimming, Open Water Swimming, Swimming/Running
Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Tự động phát hiện kiểu bơi ( Bơi tự do, bơi ngửa , bơi sải , bơi bướm )
Các bài luyện tập bơi ở hồ
Các chỉ số khi bơi ngoài trời (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ,các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ) có (với HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
Tính năng chạy bộ
GPS-cự ly chạy, thời gian và tốc độ chạy
Biểu đồ cường độ chạy có (với phụ kiện tương thích)
Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi) có (với phụ kiện tương thích)
Chạy luyện tập
Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ Running, Treadmill Running, Trail Running, Indoor Track Running
Vertical oscillation and ratio ( Đo tỉ lệ dao động dọc và chỉ số dao động dọc ) có (với phụ kiện tương thích)
Ground contact time và balance ( Thời gian tiếp đất và độ cân bằng ) có (với phụ kiện tương thích)
Chiều dài sải chân (Thời gian thực) có (với phụ kiện tương thích)
Dự đoán đường chạy
Foot pod capable
Cadence (cung cấp số bước theo thời gian thực mỗi phút)
Các tính năng về nhịp tim
Lượng calo theo nhịp tim
Vùng nhịp tim
Cảnh báo nhịp tim
% HR max
Thời gian phục hồi thể lực
Tự đông đo nhịp tim tối đa
Kiểm tra HRV Stress ( giúp bạn dự đoán được mức độ sẵn sàng của cơ thể trước khi bạn bắt đầu bài chạy bộ của mình, được tính toán dựa trên kết quả của 3 phút đầu khởi động và chia theo cấp độ từ 1 đến 100 có (với phụ kiện tương thích)
Đo nhịp tim trong khi bơi lội có (với HRM™ Tri hoặc HRM™ Swim)
% HRR
Nhịp thở (trong lúc luyện tập) có (với phụ kiện tương thích)
Sản phẩm tương tự